Bấy nhiêu

Nghĩa & Ví dụ
đại từ
Số lượng đã nói đến; ngần ấy.
Ví dụ: Chúng ta chỉ có bấy nhiêu gạo để dùng cho cả tuần.
Nghĩa: Số lượng đã nói đến; ngần ấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ cho em bấy nhiêu kẹo thôi.
  • Bạn có bấy nhiêu bút chì màu à?
  • Bác nông dân thu hoạch bấy nhiêu quả cà chua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Với bấy nhiêu kiến thức đã học, chúng ta có thể giải quyết bài toán này.
  • Dù chỉ có bấy nhiêu thời gian, cô ấy vẫn hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.
  • Cậu ấy đã dành bấy nhiêu công sức cho dự án khoa học này.
3
Người trưởng thành
  • Chúng ta chỉ có bấy nhiêu gạo để dùng cho cả tuần.
  • Cuộc đời mỗi người, dẫu bấy nhiêu thăng trầm, vẫn là một hành trình đáng giá.
  • Đôi khi, chỉ bấy nhiêu lời động viên cũng đủ thắp sáng hy vọng trong lòng ai đó.
  • Sau bấy nhiêu năm cống hiến, ông ấy xứng đáng được nghỉ ngơi và tận hưởng cuộc sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số lượng đã nói đến; ngần ấy.
Từ đồng nghĩa:
ngần ấy
Từ Cách sử dụng
bấy nhiêu Chỉ số lượng đã được xác định hoặc đề cập trước đó, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi nhấn mạnh sự hạn chế, đủ dùng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Chúng ta chỉ có bấy nhiêu gạo để dùng cho cả tuần.
ngần ấy Trung tính, chỉ số lượng đã được xác định, có thể thay thế trực tiếp cho "bấy nhiêu". Ví dụ: Chỉ ngần ấy tiền thì làm sao đủ?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ số lượng đã được đề cập trước đó trong cuộc trò chuyện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ cụ thể hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, thân mật hoặc nhấn mạnh số lượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh số lượng đã được đề cập trước đó.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác như "bấy nhiêu đó" hoặc "ngần ấy".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu hoặc sau động từ; có thể làm trung tâm của cụm từ chỉ số lượng, ví dụ: "bấy nhiêu tiền", "bấy nhiêu người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ, hoặc các từ chỉ số lượng khác.
ngần ấy từng ấy chừng ấy ít nhiều đủ thiếu hết còn tất cả