Bấu víu

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bấu cho khỏi rơi, khỏi ngã.
Ví dụ: Người đàn ông bấu víu vào thành thuyền, cố gắng không để mình rơi xuống biển.
2.
động từ
Nương tựa trong hoàn cảnh quá ngặt nghèo.
Ví dụ: Trong cơn hoạn nạn, người phụ nữ bấu víu vào người thân duy nhất còn lại.
Nghĩa 1: Bấu cho khỏi rơi, khỏi ngã.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé bấu víu vào tay mẹ khi đi qua chỗ đông người.
  • Bạn nhỏ bấu víu vào cành cây để không bị ngã xuống suối.
  • Khi trèo cây, bạn phải bấu víu thật chắc vào thân cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người leo núi bấu víu từng chút vào vách đá cheo leo, tìm kiếm điểm tựa vững chắc.
  • Trong cơn bão, con thuyền nhỏ bấu víu vào sợi dây neo cuối cùng để không bị cuốn trôi.
  • Anh ấy bấu víu vào lan can cầu thang, cố gắng giữ thăng bằng sau cú trượt chân bất ngờ.
3
Người trưởng thành
  • Người đàn ông bấu víu vào thành thuyền, cố gắng không để mình rơi xuống biển.
  • Trong khoảnh khắc sinh tử, bản năng sinh tồn khiến con người ta bấu víu vào bất cứ thứ gì có thể giữ mình lại.
  • Dù biết là vô vọng, anh vẫn bấu víu lấy chút hy vọng mong manh như người sắp chết đuối bấu víu vào cọng rơm.
  • Cô ấy bấu víu vào tay tôi, đôi mắt hoảng loạn tìm kiếm sự trấn an giữa dòng người hỗn loạn.
Nghĩa 2: Nương tựa trong hoàn cảnh quá ngặt nghèo.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ mồ côi bấu víu vào bà ngoại để sống qua ngày.
  • Gia đình nghèo khó bấu víu vào những đồng tiền ít ỏi kiếm được.
  • Khi gặp khó khăn, chúng ta cần bấu víu vào tình yêu thương của gia đình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong những năm tháng chiến tranh, người dân bấu víu vào niềm tin về một ngày mai hòa bình.
  • Cô bé mồ côi bấu víu vào sự giúp đỡ của cộng đồng để tiếp tục đến trường.
  • Dù cuộc sống đầy thử thách, anh ấy vẫn bấu víu vào ước mơ được học đại học.
3
Người trưởng thành
  • Trong cơn hoạn nạn, người phụ nữ bấu víu vào người thân duy nhất còn lại.
  • Khi mọi cánh cửa dường như đóng lại, con người ta thường bấu víu vào những ký ức đẹp đẽ để tìm thấy sức mạnh.
  • Nền kinh tế suy thoái khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ phải bấu víu vào các khoản vay ưu đãi để duy trì hoạt động.
  • Giữa dòng đời xô đẩy, đôi khi ta chỉ còn biết bấu víu vào một niềm tin nhỏ nhoi, một tia hy vọng mong manh để bước tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bấu cho khỏi rơi, khỏi ngã.
Từ đồng nghĩa:
nắm chặt vịn bám
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bấu víu Hành động vật lý, giữ chặt để tránh nguy hiểm. Ví dụ: Người đàn ông bấu víu vào thành thuyền, cố gắng không để mình rơi xuống biển.
nắm chặt Mạnh mẽ, dứt khoát, trung tính. Ví dụ: Anh ấy nắm chặt tay vịn cầu thang.
vịn Hỗ trợ, giữ thăng bằng, trung tính. Ví dụ: Cô bé vịn vào tường để đi.
bám Giữ chặt, dính vào, trung tính. Ví dụ: Đứa trẻ bám chặt lấy mẹ.
buông Thả lỏng, từ bỏ, trung tính. Ví dụ: Anh ấy buông tay khỏi cành cây.
thả Giải phóng, không giữ, trung tính. Ví dụ: Cô ấy thả sợi dây xuống.
Nghĩa 2: Nương tựa trong hoàn cảnh quá ngặt nghèo.
Từ đồng nghĩa:
nương tựa dựa dẫm trông cậy
Từ Cách sử dụng
bấu víu Tìm kiếm sự hỗ trợ, phụ thuộc khi gặp khó khăn tột cùng. Ví dụ: Trong cơn hoạn nạn, người phụ nữ bấu víu vào người thân duy nhất còn lại.
nương tựa Phụ thuộc, tìm chỗ dựa, trang trọng/trung tính. Ví dụ: Ông bà nương tựa vào con cháu lúc tuổi già.
dựa dẫm Phụ thuộc quá mức, có thể mang sắc thái tiêu cực, trung tính/khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta không muốn dựa dẫm vào ai.
trông cậy Tin tưởng, kỳ vọng vào sự giúp đỡ, trang trọng/trung tính. Ví dụ: Chúng tôi trông cậy vào sự hỗ trợ của cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động tìm kiếm sự hỗ trợ hoặc nương tựa trong tình huống khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự bám víu, nương tựa trong hoàn cảnh khó khăn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác cần thiết, cấp bách hoặc tuyệt vọng.
  • Thường mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, có thể gợi lên sự thương cảm.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cần thiết của việc tìm kiếm sự hỗ trợ trong tình huống khó khăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình huống khó khăn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hỗ trợ khác như "dựa dẫm" nhưng "bấu víu" thường mang sắc thái cấp bách hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bấu víu vào tay", "bấu víu vào hy vọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc hoàn cảnh, ví dụ: "bấu víu vào cột", "bấu víu vào cơ hội".
bám níu vịn giữ nương tựa dựa cậy buông bỏ