Bắt mối
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt đầu liên lạc được để đặt liên hệ.
Ví dụ:
Sau nhiều nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng bắt mối được với đối tác tiềm năng.
Nghĩa: Bắt đầu liên lạc được để đặt liên hệ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan muốn chơi với bạn Hoa, nên Lan đã bắt mối để làm quen.
- Cô giáo giúp em bắt mối với các bạn mới trong lớp học.
- Mẹ bắt mối với cô hàng xóm để hỏi cách trồng hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để thực hiện dự án khoa học, nhóm em đã chủ động bắt mối với giáo sư hướng dẫn.
- Anh ấy có khả năng bắt mối rất tốt, giúp đội bóng tìm được nhiều nhà tài trợ.
- Trong buổi hội thảo, tôi đã cố gắng bắt mối với các chuyên gia trong lĩnh vực mình quan tâm.
3
Người trưởng thành
- Sau nhiều nỗ lực, cuối cùng anh ấy cũng bắt mối được với đối tác tiềm năng.
- Khả năng bắt mối hiệu quả là một kỹ năng quan trọng trong kinh doanh, giúp mở rộng mạng lưới và cơ hội.
- Đôi khi, một cuộc gặp gỡ tình cờ lại là cơ hội để ta bắt mối với những người có thể thay đổi cuộc đời mình.
- Trong thế giới phẳng ngày nay, việc bắt mối qua các nền tảng trực tuyến trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc thiết lập mối quan hệ mới, đặc biệt trong kinh doanh hoặc xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về kinh doanh hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kinh doanh, đặc biệt khi nói về việc thiết lập quan hệ đối tác hoặc khách hàng mới.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chủ động và tích cực trong việc thiết lập quan hệ.
- Phong cách thân thiện, thường dùng trong ngữ cảnh không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc bắt đầu một mối quan hệ mới.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "kết nối" hoặc "liên lạc" nhưng "bắt mối" nhấn mạnh vào việc thiết lập mối quan hệ mới.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt mối với ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "bắt mối với công ty".
