Bắt mắt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thu hút, gây được ấn tượng ngay từ đầu nhờ hình thức bên ngoài.
Ví dụ: Cửa hàng mới mở có cách trang trí rất bắt mắt.
Nghĩa: Thu hút, gây được ấn tượng ngay từ đầu nhờ hình thức bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái váy màu đỏ rất bắt mắt.
  • Gian hàng đồ chơi có nhiều món đồ bắt mắt.
  • Bức tranh này có màu sắc thật bắt mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thiết kế bao bì mới của sản phẩm này rất bắt mắt, thu hút nhiều khách hàng trẻ.
  • Bộ trang phục biểu diễn của cô ấy thật sự bắt mắt, khiến khán giả không thể rời mắt.
  • Cách trình bày dự án khoa học của nhóm bạn ấy rất bắt mắt, giúp bài thuyết trình thêm sinh động.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng mới mở có cách trang trí rất bắt mắt.
  • Trong thị trường cạnh tranh, một chiến dịch quảng cáo bắt mắt là yếu tố then chốt để thu hút sự chú ý của người tiêu dùng.
  • Dù nội dung sâu sắc, nhưng nếu thiếu một hình thức bắt mắt, tác phẩm nghệ thuật khó lòng chạm đến trái tim công chúng ngay từ cái nhìn đầu tiên.
  • Đôi khi, vẻ ngoài bắt mắt chỉ là lớp vỏ bọc, điều quan trọng hơn cả là giá trị thực sự bên trong.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả những thứ có vẻ ngoài nổi bật, dễ thu hút sự chú ý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc bình luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự hấp dẫn thị giác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên, thích thú hoặc ấn tượng ban đầu.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, mang tính miêu tả và cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nổi bật về hình thức của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể như "trang phục", "thiết kế", "màu sắc".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hấp dẫn khác như "hấp dẫn", "thu hút" nhưng "bắt mắt" nhấn mạnh vào thị giác.
  • Chú ý không lạm dụng trong văn bản trang trọng để tránh mất đi tính nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt mắt người xem", "bắt mắt người đi đường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá".