Bất giác
Nghĩa & Ví dụ
(Cử chỉ, hành động, cảm xúc, ý nghĩ chợt đến) thình lình, ngoài ý định.
Ví dụ:
Bất giác, anh ấy quay đầu nhìn lại con đường cũ đã đi qua.
Nghĩa: (Cử chỉ, hành động, cảm xúc, ý nghĩ chợt đến) thình lình, ngoài ý định.
1
Học sinh tiểu học
- Bất giác, em bé cười tủm tỉm khi thấy mẹ về.
- Đang đi trên sân, bất giác bạn Nam vấp ngã.
- Bất giác, cô giáo hỏi bài, làm cả lớp giật mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi nghe giai điệu quen thuộc, bất giác một ký ức tuổi thơ ùa về trong tâm trí tôi.
- Đứng trước khung cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp, bất giác cô bé cảm thấy lòng mình thật bình yên.
- Trong lúc làm bài kiểm tra, bất giác một ý tưởng lóe lên giúp cậu ấy giải được bài toán khó.
3
Người trưởng thành
- Bất giác, anh ấy quay đầu nhìn lại con đường cũ đã đi qua.
- Trong cuộc sống bộn bề, đôi khi ta bất giác nhận ra những điều giản dị mới là hạnh phúc thực sự.
- Nghe tin cũ, bất giác tôi thấy lòng mình chùng xuống, bao kỷ niệm xưa ùa về.
- Dù đã cố gắng kìm nén, nhưng bất giác một giọt nước mắt vẫn lăn dài trên má cô.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cử chỉ, hành động, cảm xúc, ý nghĩ chợt đến) thình lình, ngoài ý định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bất giác | Diễn tả một hành động, cử chỉ, cảm xúc hoặc ý nghĩ xảy ra đột ngột, không có sự kiểm soát hay chủ đích từ ý thức, thường mang tính tự nhiên, bộc phát. Ví dụ: Bất giác, anh ấy quay đầu nhìn lại con đường cũ đã đi qua. |
| chợt | Trung tính, diễn tả sự việc xảy ra đột ngột, không báo trước, thường mang tính tự nhiên, không chủ ý. Ví dụ: Cô ấy chợt bật cười khi nghe câu chuyện hài hước. |
| cố ý | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả hành động được thực hiện với chủ đích rõ ràng, có tính toán, đôi khi mang hàm ý tiêu cực. Ví dụ: Anh ta cố ý phớt lờ lời chào của tôi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc hoặc hành động xảy ra đột ngột, không có chủ ý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hiệu ứng bất ngờ, diễn tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, không có chủ ý.
- Thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ.
- Không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả một hành động hoặc cảm xúc xảy ra đột ngột.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bất ngờ khác như "đột nhiên".
- Không nên lạm dụng để tránh làm mất đi tính bất ngờ.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ cách thức hoặc thời gian xảy ra hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "Bất giác, anh ta dừng lại."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, không kết hợp với danh từ hay tính từ.
