Bất thần
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(có thể dùng làm phần phụ trong câu). (Sự việc) hoàn toàn không dè trước được, xảy đến bất thình lình.
Ví dụ:
Tin tức bất thần về sự thay đổi chính sách khiến nhiều người bất ngờ.
Nghĩa: (có thể dùng làm phần phụ trong câu). (Sự việc) hoàn toàn không dè trước được, xảy đến bất thình lình.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa bất thần đổ xuống khi chúng em đang chơi.
- Chú mèo bất thần nhảy ra từ bụi cây làm em giật mình.
- Bạn An bất thần xuất hiện ở cửa lớp làm cả lớp ngạc nhiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một ý tưởng bất thần lóe lên trong đầu em khi đang giải bài toán khó.
- Cơn gió bất thần thổi mạnh làm chiếc lá rơi xào xạc trên sân trường.
- Quyết định bất thần của đội trưởng khiến toàn đội phải thay đổi chiến thuật ngay lập tức.
3
Người trưởng thành
- Tin tức bất thần về sự thay đổi chính sách khiến nhiều người bất ngờ.
- Cuộc sống đôi khi mang đến những biến cố bất thần, buộc ta phải học cách thích nghi.
- Trong khoảnh khắc bất thần, anh nhận ra giá trị thực sự của hạnh phúc không nằm ở vật chất.
- Sự xuất hiện bất thần của một người lạ đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện cuộc họp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả sự kiện bất ngờ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo kịch tính hoặc bất ngờ trong cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, không lường trước.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính bất ngờ của sự việc.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao như báo cáo khoa học.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "đột ngột" nhưng "bất thần" nhấn mạnh hơn vào yếu tố không lường trước.
- Chú ý không lạm dụng trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ, ví dụ: "xuất hiện bất thần", "cơn mưa bất thần".
