Bắt đền

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bắt phải đền, phải bồi thường thiệt hại.
Ví dụ: Công ty đã phải bắt đền khách hàng một khoản tiền lớn vì sự cố kỹ thuật.
Nghĩa: Bắt phải đền, phải bồi thường thiệt hại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn An làm rách vở của bạn Bình, bạn Bình bắt đền bạn An quyển vở mới.
  • Em làm vỡ chiếc cốc, mẹ bắt đền em phải mua chiếc khác.
  • Chị làm hỏng đồ chơi của em, em bắt đền chị phải sửa lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì sơ ý làm hỏng thiết bị thí nghiệm, nhóm bạn ấy đã bị thầy giáo bắt đền chi phí sửa chữa.
  • Anh ta đã gây ra vụ va chạm nhỏ và bị chủ xe kia bắt đền tiền sơn lại xe.
  • Sau khi làm mất chiếc áo đồng phục của bạn, cô bé đã bị bạn bắt đền một chiếc áo mới.
3
Người trưởng thành
  • Công ty đã phải bắt đền khách hàng một khoản tiền lớn vì sự cố kỹ thuật.
  • Anh ta bị tòa án bắt đền hàng trăm triệu đồng vì tội gây thiệt hại nghiêm trọng.
  • Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta phải chấp nhận bị bắt đền cho những sai lầm dù vô tình hay cố ý.
  • Việc không giữ lời hứa có thể khiến bạn bị "bắt đền" bằng sự mất mát niềm tin từ người khác, một cái giá không hề nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó gây ra thiệt hại và cần phải bồi thường.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ pháp lý hoặc hành chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tình huống xung đột hoặc tranh chấp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự yêu cầu bồi thường, thường mang sắc thái yêu cầu hoặc trách móc.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn yêu cầu bồi thường trong các tình huống không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, không có biến thể đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ pháp lý chính thức như "bồi thường".
  • Khác biệt với "đòi bồi thường" ở mức độ trang trọng và ngữ cảnh sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các bên liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đền ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "bắt đền người gây ra thiệt hại".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...