Bắt chẹt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cố tình tạo ra khó khăn, gây áp lực hoặc lợi dụng điểm yếu của người khác để ép buộc họ phải làm theo ý muốn của mình.
Ví dụ :
Anh ta đã lợi dụng hoàn cảnh khó khăn của tôi để bắt chẹt tôi phải chấp nhận mức giá thấp.
Nghĩa: Cố tình tạo ra khó khăn, gây áp lực hoặc lợi dụng điểm yếu của người khác để ép buộc họ phải làm theo ý muốn của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Anh trai hay bắt chẹt em phải nhường đồ chơi.
- Bạn ấy bắt chẹt tớ phải làm bài tập hộ.
- Cô giáo dặn không được bắt chẹt bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đừng để những kẻ bắt nạt bắt chẹt bạn phải làm những điều mình không muốn.
- Trong cuộc đàm phán, anh ta cố gắng bắt chẹt đối phương bằng cách đưa ra những điều kiện khó chấp nhận.
- Cậu ấy luôn tìm cách bắt chẹt người khác để đạt được lợi ích cho riêng mình.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đã lợi dụng hoàn cảnh khó khăn của tôi để bắt chẹt tôi phải chấp nhận mức giá thấp.
- Việc bị bắt chẹt trong công việc có thể gây ra áp lực lớn và ảnh hưởng đến tinh thần.
- Một xã hội công bằng không nên dung túng cho những hành vi bắt chẹt, chèn ép người yếu thế.
- Đôi khi, sự im lặng của chúng ta lại vô tình tạo cơ hội cho kẻ khác bắt chẹt mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ai đó bị ép buộc hoặc bị đặt vào tình thế khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái tiêu cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tình huống căng thẳng hoặc xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự ép buộc hoặc áp lực.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ép buộc mạnh mẽ hơn so với "bắt bí".
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc trung lập.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bắt bí" nhưng "bắt chẹt" mạnh hơn về mức độ ép buộc.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt chẹt ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "bắt chẹt anh ấy".

Danh sách bình luận