Báo vụ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nghiệp vụ điện báo.
Ví dụ: Ông nội tôi từng là một nhân viên báo vụ lành nghề trong quân đội.
Nghĩa: Nghiệp vụ điện báo.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú bộ đội làm công việc báo vụ rất giỏi.
  • Ngày xưa, người ta dùng báo vụ để gửi tin nhắn đi xa.
  • Cô giáo kể về nghề báo vụ giúp mọi người liên lạc với nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kỹ năng báo vụ đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác cao để truyền tải thông tin quan trọng.
  • Trong thời chiến, công tác báo vụ đóng vai trò then chốt trong việc truyền lệnh và nhận tin tức khẩn cấp.
  • Mặc dù công nghệ hiện đại đã thay thế, báo vụ vẫn là một phần lịch sử quan trọng của ngành viễn thông.
3
Người trưởng thành
  • Ông nội tôi từng là một nhân viên báo vụ lành nghề trong quân đội.
  • Nghề báo vụ không chỉ là truyền tin mà còn là cầu nối giữa những người ở xa, mang theo bao nỗi niềm và hy vọng.
  • Tiếng lách cách của máy điện báo ngày xưa gợi nhớ về một thời kỳ mà thông tin được trao đổi chậm rãi nhưng đầy trân trọng.
  • Dù đã lùi vào dĩ vãng, tinh thần chính xác và trách nhiệm của người làm báo vụ vẫn là bài học quý giá cho mọi ngành nghề liên quan đến truyền thông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến viễn thông và lịch sử ngành điện báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về viễn thông và điện báo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả nghiệp vụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về lịch sử hoặc kỹ thuật điện báo.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong viễn thông nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "báo vụ điện báo", "người làm báo vụ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "báo vụ quan trọng", "thực hiện báo vụ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...