Bảo hiểm xã hội
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Chế độ) bảo đảm những quyền lợi vật chất cho công nhân, viên chức khi không làm việc được vì ốm đau, sinh đẻ, già yếu, bị tai nạn lao động, v.v.
Ví dụ:
Khi tôi ốm phải nghỉ làm, bảo hiểm xã hội hỗ trợ tiền chế độ.
Nghĩa: (Chế độ) bảo đảm những quyền lợi vật chất cho công nhân, viên chức khi không làm việc được vì ốm đau, sinh đẻ, già yếu, bị tai nạn lao động, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà nước dùng bảo hiểm xã hội để giúp cô chú khi họ ốm không đi làm được.
- Mẹ nghỉ sinh em bé vẫn có tiền hỗ trợ nhờ bảo hiểm xã hội.
- Chú công nhân bị tai nạn được bảo hiểm xã hội trả viện phí.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi bố nằm viện, bảo hiểm xã hội chi trả một phần chi phí nên gia đình đỡ gánh nặng.
- Nhờ đóng bảo hiểm xã hội đều đặn, cô giáo được hưởng lương hưu khi về già.
- Tai nạn lao động xảy ra, người lao động được bảo hiểm xã hội bù đắp thu nhập trong thời gian nghỉ việc.
3
Người trưởng thành
- Khi tôi ốm phải nghỉ làm, bảo hiểm xã hội hỗ trợ tiền chế độ.
- Đóng bảo hiểm xã hội là cách dự phòng rủi ro nghề nghiệp và tuổi già bấp bênh.
- Sinh con đúng chế độ, vợ tôi nhận trợ cấp và nghỉ theo quy định của bảo hiểm xã hội.
- Ngày nhận lương hưu, tôi thấy những năm tháng đóng bảo hiểm xã hội không uổng phí.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ nhắc đến khi có liên quan đến quyền lợi cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, báo cáo tài chính, và bài viết về chính sách xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về luật lao động, chính sách công, và quản lý nhân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các quyền lợi và chế độ bảo hiểm cho người lao động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính sách xã hội hoặc quyền lợi lao động.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khác như "quyền lợi", "chế độ", "người lao động".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại bảo hiểm khác như bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với các khái niệm bảo hiểm khác.
- Người học cần hiểu rõ hệ thống bảo hiểm xã hội của Việt Nam để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công ty bảo hiểm xã hội cho nhân viên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công ty, nhân viên), phó từ (đã, đang, sẽ) và trạng từ chỉ thời gian (khi, lúc).

Danh sách bình luận