Băng sơn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khối băng lớn trông như hòn núi trôi lềnh bềnh trên biển ở vùng cực Trái Đất.
Ví dụ: Băng sơn là một hiện tượng tự nhiên kỳ vĩ, hình thành từ những khối băng khổng lồ tách ra từ sông băng.
Nghĩa: Khối băng lớn trông như hòn núi trôi lềnh bềnh trên biển ở vùng cực Trái Đất.
1
Học sinh tiểu học
  • Băng sơn là một núi băng khổng lồ trôi trên biển.
  • Con tàu phải tránh xa băng sơn để không bị va vào.
  • Chỉ một phần nhỏ của băng sơn nổi trên mặt nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những băng sơn hùng vĩ trôi dạt giữa đại dương lạnh giá, ẩn chứa vẻ đẹp hoang sơ nhưng cũng đầy hiểm nguy.
  • Giống như băng sơn, nhiều vấn đề phức tạp thường chỉ lộ ra một phần nhỏ, phần lớn ẩn sâu bên dưới.
  • Các nhà khoa học nghiên cứu băng sơn để hiểu hơn về biến đổi khí hậu toàn cầu.
3
Người trưởng thành
  • Băng sơn là một hiện tượng tự nhiên kỳ vĩ, hình thành từ những khối băng khổng lồ tách ra từ sông băng.
  • Sự tan chảy của các băng sơn ở vùng cực là một dấu hiệu đáng báo động về tình trạng ấm lên của Trái Đất.
  • Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta chỉ nhìn thấy "phần nổi của băng sơn" mà chưa thực sự hiểu hết bản chất vấn đề.
  • Vẻ đẹp lạnh lùng và bí ẩn của băng sơn đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho nhiều tác phẩm nghệ thuật và văn học.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khối băng lớn trông như hòn núi trôi lềnh bềnh trên biển ở vùng cực Trái Đất.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
băng sơn Trung tính, miêu tả một hiện tượng tự nhiên, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh khoa học. Ví dụ: Băng sơn là một hiện tượng tự nhiên kỳ vĩ, hình thành từ những khối băng khổng lồ tách ra từ sông băng.
núi băng Trung tính, miêu tả, thường dùng trong văn viết hoặc tin tức. Ví dụ: Con tàu Titanic đã va phải một núi băng khổng lồ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khoa học, địa lý hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự lạnh lùng, xa cách.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về khí hậu, hải dương học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hiện tượng tự nhiên liên quan đến băng ở vùng cực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc khoa học.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ băng khác như "tảng băng"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng để chỉ các khối băng nhỏ hoặc không trôi nổi.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về đặc điểm và vai trò của băng sơn trong tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "băng sơn lớn", "băng sơn trôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (trôi, tan), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...