Băng bó
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Băng hoặc bó vết thương.
Ví dụ:
Nhân viên y tế nhanh chóng băng bó cho nạn nhân bị thương trong vụ tai nạn.
Nghĩa: Băng hoặc bó vết thương.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đã băng bó vết thương ở đầu gối cho em.
- Cô y tá dùng gạc sạch để băng bó vết cắt nhỏ.
- Bạn Lan bị ngã, cô giáo đã băng bó tay cho bạn ấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi sơ cứu, y tá cẩn thận băng bó lại vết thương hở để tránh nhiễm trùng.
- Việc băng bó đúng cách rất quan trọng để vết thương mau lành và không để lại sẹo.
- Anh ấy tự băng bó vết trầy xước trên cánh tay sau khi vấp ngã trong buổi tập luyện.
3
Người trưởng thành
- Nhân viên y tế nhanh chóng băng bó cho nạn nhân bị thương trong vụ tai nạn.
- Đôi khi, những vết thương lòng cũng cần được “băng bó” bằng sự thấu hiểu và sẻ chia từ những người xung quanh.
- Việc băng bó vết thương không chỉ là hành động vật lý mà còn là biểu hiện của sự quan tâm, chăm sóc.
- Cô ấy tỉ mỉ băng bó vết bỏng nhỏ trên tay mình, hy vọng nó sẽ mau lành và không để lại sẹo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Băng hoặc bó vết thương.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| băng bó | Hành động y tế cơ bản, mang tính chăm sóc, sơ cứu. Trung tính, thông dụng. Ví dụ: Nhân viên y tế nhanh chóng băng bó cho nạn nhân bị thương trong vụ tai nạn. |
| băng | Trung tính, thông dụng, thường dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ hành động dùng băng gạc che vết thương. Ví dụ: Y tá đã băng vết thương cho anh ấy rất cẩn thận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sơ cứu hoặc chăm sóc vết thương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y tế, hướng dẫn sơ cứu hoặc báo cáo về tai nạn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong các tài liệu hướng dẫn sơ cứu và điều trị vết thương.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản y tế hoặc học thuật.
- Thuộc ngữ cảnh chuyên ngành khi dùng trong y học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hành động chăm sóc vết thương một cách cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sơ cứu.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ vết thương hoặc dụng cụ y tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động chăm sóc khác như "băng" hoặc "bó" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "băng" ở chỗ "băng bó" thường chỉ hành động hoàn chỉnh hơn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động băng hoặc bó vết thương.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với các phụ từ chỉ mức độ như "đã", "đang", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "băng bó vết thương", "băng bó cẩn thận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc dụng cụ y tế, ví dụ: "vết thương", "băng gạc".

Danh sách bình luận