Bàn ủi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bàn là.
Ví dụ:
Sau khi giặt, tôi thường dùng bàn ủi để làm phẳng những chiếc áo sơ mi công sở.
Nghĩa: Bàn là.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ dùng bàn ủi làm phẳng quần áo cho em.
- Bàn ủi rất nóng, các bạn nhỏ không được chạm vào.
- Chiếc bàn ủi của bà có màu xanh rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để có bộ đồng phục phẳng phiu, chúng em thường dùng bàn ủi trước khi đến trường.
- Công nghệ ngày càng phát triển, nhiều loại bàn ủi hơi nước hiện đại đã ra đời.
- Cô giáo dạy chúng em cách sử dụng bàn ủi an toàn để tránh bị bỏng.
3
Người trưởng thành
- Sau khi giặt, tôi thường dùng bàn ủi để làm phẳng những chiếc áo sơ mi công sở.
- Chiếc bàn ủi cũ kỹ này đã gắn bó với gia đình tôi qua bao thế hệ, chứng kiến biết bao bộ quần áo được chăm chút.
- Trong cuộc sống bận rộn, việc có một chiếc bàn ủi tiện lợi giúp tiết kiệm đáng kể thời gian chuẩn bị trang phục.
- Dù công nghệ giặt ủi hiện đại đến đâu, cảm giác tự tay dùng bàn ủi làm phẳng từng nếp áo vẫn mang lại sự tỉ mỉ và hài lòng riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bàn là.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bàn ủi | Trung tính, dùng để chỉ một dụng cụ gia đình. Ví dụ: Sau khi giặt, tôi thường dùng bàn ủi để làm phẳng những chiếc áo sơ mi công sở. |
| bàn là | Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Ví dụ: Mẹ tôi thường dùng bàn là để ủi phẳng quần áo trước khi đi làm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc là quần áo hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "bàn là" trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được dùng trong các tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị gia dụng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Ít trang trọng hơn so với "bàn là".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày, khi nói chuyện với bạn bè, gia đình.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức, thay bằng "bàn là".
- Thường dùng ở miền Nam Việt Nam, trong khi "bàn là" phổ biến hơn ở miền Bắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bàn là" trong các văn bản chính thức.
- "Bàn ủi" và "bàn là" có thể dùng thay thế cho nhau trong giao tiếp hàng ngày, nhưng cần chú ý ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến vùng miền để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bàn ủi điện", "bàn ủi hơi nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mới", "cũ"), động từ (như "mua", "sử dụng"), và lượng từ (như "một", "hai").

Danh sách bình luận