Bản dạng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần mềm cho máy tính đã được sửa đổi, có chứa các chức năng mới.
Ví dụ:
Công ty vừa ra mắt bản dạng phần mềm kế toán với giao diện thân thiện hơn.
Nghĩa: Phần mềm cho máy tính đã được sửa đổi, có chứa các chức năng mới.
1
Học sinh tiểu học
- Máy tính của bố có một bản dạng mới, chạy nhanh hơn.
- Cô giáo dùng bản dạng phần mềm mới để dạy chúng em vẽ.
- Bản dạng trò chơi này có thêm nhiều nhân vật dễ thương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn em đã tạo ra một bản dạng ứng dụng học tập với nhiều tính năng sáng tạo.
- Để tối ưu hóa hiệu suất, các lập trình viên thường phát hành những bản dạng phần mềm cải tiến.
- Bản dạng hệ điều hành mới hứa hẹn mang lại trải nghiệm người dùng mượt mà hơn.
3
Người trưởng thành
- Công ty vừa ra mắt bản dạng phần mềm kế toán với giao diện thân thiện hơn.
- Việc nâng cấp lên bản dạng mới giúp khắc phục nhiều lỗi bảo mật tồn đọng.
- Đôi khi, một bản dạng phần mềm tùy chỉnh có thể đáp ứng tốt hơn nhu cầu đặc thù của doanh nghiệp.
- Sự ra đời của bản dạng ứng dụng di động này đã thay đổi cách chúng ta tương tác với công nghệ hàng ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc báo cáo liên quan đến công nghệ thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghệ thông tin, đặc biệt khi nói về phần mềm và các bản cập nhật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các phiên bản phần mềm đã được sửa đổi hoặc cập nhật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ thông tin.
- Thường đi kèm với thông tin chi tiết về các chức năng mới hoặc thay đổi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phiên bản" nếu không chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong các lĩnh vực khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bản dạng mới", "bản dạng phần mềm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ khác, ví dụ: "bản dạng mới", "cập nhật bản dạng".
