Bặm trợn

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ dữ tợn, hung hăng, như bặm miệng, trợn mắt, v.v.
Ví dụ: Người đàn ông đó có vẻ mặt bặm trợn khiến ai cũng phải dè chừng.
Nghĩa: Có vẻ dữ tợn, hung hăng, như bặm miệng, trợn mắt, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú chó kia nhìn bặm trợn quá, em không dám lại gần.
  • Anh ấy làm mặt bặm trợn để dọa em bé.
  • Kẻ xấu trong phim thường có vẻ mặt bặm trợn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù vẻ ngoài bặm trợn, nhưng anh ta lại là người rất tốt bụng.
  • Thái độ bặm trợn của cậu ấy khiến mọi người e ngại khi tiếp xúc.
  • Nhân vật phản diện trong truyện thường được miêu tả với ánh mắt bặm trợn.
3
Người trưởng thành
  • Người đàn ông đó có vẻ mặt bặm trợn khiến ai cũng phải dè chừng.
  • Đôi khi, vẻ ngoài bặm trợn chỉ là lớp vỏ bọc che giấu sự yếu đuối bên trong.
  • Trong môi trường cạnh tranh khốc liệt, người ta đôi khi phải tỏ ra bặm trợn để bảo vệ lợi ích của mình.
  • Ánh mắt bặm trợn của anh ta ẩn chứa một câu chuyện dài về những khó khăn đã trải qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ dữ tợn, hung hăng, như bặm miệng, trợn mắt, v.v.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bặm trợn Thường dùng để miêu tả vẻ ngoài, thái độ hung hăng, dữ tợn của người, mang sắc thái tiêu cực, có phần khinh miệt. Ví dụ: Người đàn ông đó có vẻ mặt bặm trợn khiến ai cũng phải dè chừng.
dữ tợn Mạnh, tiêu cực, miêu tả vẻ ngoài đáng sợ, hung ác. Ví dụ: Khuôn mặt dữ tợn của hắn khiến ai cũng phải dè chừng.
hung hăng Mạnh, tiêu cực, chỉ thái độ sẵn sàng gây gổ, tấn công. Ví dụ: Thái độ hung hăng của anh ta khiến cuộc họp trở nên căng thẳng.
hầm hố Khẩu ngữ, tiêu cực, miêu tả vẻ ngoài cố tình tỏ ra mạnh mẽ, bất cần. Ví dụ: Vẻ mặt hầm hố của gã khiến mọi người tránh xa.
hiền lành Trung tính đến tích cực, miêu tả tính cách và vẻ ngoài dễ chịu, không hung hăng. Ví dụ: Cô bé có khuôn mặt hiền lành, dễ mến.
hiền hậu Tích cực, miêu tả tính cách và vẻ ngoài phúc hậu, nhân ái. Ví dụ: Bà cụ có nụ cười hiền hậu, ấm áp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có vẻ ngoài hoặc thái độ hung hăng, dữ tợn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả nhân vật trong bài viết mang tính chất tường thuật hoặc miêu tả.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác sợ hãi hoặc cảnh giác.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ ngoài hoặc thái độ dữ tợn của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi miêu tả một cách khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả hành động như "bặm miệng", "trợn mắt".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hung dữ" nhưng "bặm trợn" nhấn mạnh vào vẻ ngoài và thái độ.
  • Chú ý không dùng để miêu tả người một cách xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bặm trợn", "hơi bặm trợn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá"; có thể đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...