Bãi khoá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đấu tranh có tổ chức bằng cách cùng nhau nghỉ học.
Ví dụ: Sinh viên đã bãi khoá để yêu cầu cải thiện chất lượng giảng dạy và cơ sở vật chất.
Nghĩa: Đấu tranh có tổ chức bằng cách cùng nhau nghỉ học.
1
Học sinh tiểu học
  • Các bạn học sinh đã bãi khoá để đòi hỏi một sân chơi mới.
  • Hôm nay, nhiều anh chị lớn bãi khoá vì không đồng ý với quy định mới của trường.
  • Cả lớp cùng nhau bãi khoá, không ai vào lớp học để phản đối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phong trào bãi khoá lan rộng, buộc nhà trường phải lắng nghe ý kiến của học sinh.
  • Học sinh quyết định bãi khoá để phản đối việc tăng học phí một cách bất hợp lý.
  • Cuộc bãi khoá kéo dài đã gây ra nhiều tranh cãi và ảnh hưởng đến lịch trình học tập của toàn trường.
3
Người trưởng thành
  • Sinh viên đã bãi khoá để yêu cầu cải thiện chất lượng giảng dạy và cơ sở vật chất.
  • Quyết định bãi khoá đôi khi là tiếng nói cuối cùng của một tập thể khi mọi nỗ lực đối thoại đều không mang lại kết quả.
  • Làn sóng bãi khoá không chỉ là sự phản kháng mà còn là biểu hiện của ý thức cộng đồng và khát vọng thay đổi trong xã hội.
  • Dù biết sẽ đối mặt với nhiều hệ lụy, họ vẫn chọn bãi khoá như một cách để bảo vệ quyền lợi chính đáng và thể hiện lập trường của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo về giáo dục hoặc các phong trào sinh viên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục và nghiên cứu về phong trào xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phản kháng, đấu tranh có tổ chức.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hoạt động đấu tranh của học sinh, sinh viên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc phong trào xã hội.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động nghỉ học khác như "nghỉ học" hoặc "trốn học".
  • Khác biệt với "đình công" ở chỗ "bãi khoá" chỉ áp dụng cho học sinh, sinh viên.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "học sinh bãi khoá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (học sinh, sinh viên) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc lý do.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...