Bài khoá

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bài ngoại ngữ cho học sinh tập đọc và vận dụng những quy tắc ngữ pháp đã học.
Ví dụ: Tôi vẫn nhớ bài khoá đầu tiên mình học tiếng Pháp.
Nghĩa: Bài ngoại ngữ cho học sinh tập đọc và vận dụng những quy tắc ngữ pháp đã học.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo cho chúng em đọc bài khoá tiếng Anh.
  • Bạn Lan rất thích học bài khoá mới.
  • Em chép bài khoá vào vở thật cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để hiểu sâu hơn về cấu trúc câu, chúng ta cần phân tích kỹ bài khoá này.
  • Bài khoá hôm nay có nhiều từ vựng mới, đòi hỏi học sinh phải tra cứu thêm.
  • Sau khi hoàn thành bài khoá, cả lớp cùng nhau thảo luận về nội dung.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vẫn nhớ bài khoá đầu tiên mình học tiếng Pháp.
  • Mỗi bài khoá không chỉ là kiến thức ngôn ngữ mà còn mở ra một cánh cửa văn hóa.
  • Dù đã lâu không học, những câu trong bài khoá cũ vẫn văng vẳng trong tâm trí tôi.
  • Việc nắm vững các bài khoá cơ bản là nền tảng để giao tiếp tự tin hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong tài liệu giáo dục, sách giáo khoa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong giáo dục, đặc biệt là giảng dạy ngoại ngữ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính học thuật, trang trọng.
  • Liên quan đến giáo dục và giảng dạy.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi nói về các tài liệu học tập, đặc biệt trong ngữ cảnh giảng dạy ngoại ngữ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không liên quan đến giáo dục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'bài học' nhưng 'bài khoá' cụ thể hơn, chỉ bài tập đọc và ngữ pháp.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các bài tập hoặc bài kiểm tra.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bài khoá tiếng Anh", "bài khoá khó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (khó, dễ), động từ (đọc, viết), và các danh từ chỉ môn học (tiếng Anh, tiếng Pháp).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...