Bạch tuộc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Động vật không xương, ở biển, cùng họ với mực, thân tròn dẹt, có nhiều tay dài để bắt mồi.
Ví dụ:
Bạch tuộc là một loài hải sản phổ biến, được chế biến thành nhiều món ăn ngon.
Nghĩa: Động vật không xương, ở biển, cùng họ với mực, thân tròn dẹt, có nhiều tay dài để bắt mồi.
1
Học sinh tiểu học
- Con bạch tuộc có nhiều cái tay dài để bơi và bắt cá.
- Bạch tuộc sống dưới biển sâu, nó có thể đổi màu da.
- Bạn nhỏ thích xem hình con bạch tuộc trong sách về biển cả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khả năng ngụy trang tài tình của bạch tuộc giúp chúng ẩn mình khỏi kẻ thù dưới đáy đại dương.
- Bạch tuộc, với trí thông minh đáng kinh ngạc, thường được nghiên cứu về hành vi và khả năng giải quyết vấn đề.
- Trong thế giới sinh vật biển, bạch tuộc nổi bật với cấu tạo cơ thể độc đáo và cách di chuyển linh hoạt.
3
Người trưởng thành
- Bạch tuộc là một loài hải sản phổ biến, được chế biến thành nhiều món ăn ngon.
- Sự bí ẩn của bạch tuộc dưới lòng biển sâu gợi lên trí tò mò vô tận về những sinh vật chưa được khám phá.
- Nhìn cách bạch tuộc uyển chuyển luồn lách qua các rạn san hô, ta thấy được sự thích nghi tuyệt vời của tự nhiên.
- Dù chỉ là động vật không xương, bạch tuộc vẫn khiến giới khoa học kinh ngạc bởi hệ thần kinh phức tạp và khả năng học hỏi đáng nể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về ẩm thực hoặc khi đi biển.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học biển, môi trường hoặc ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học biển và nghiên cứu động vật không xương sống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
- Không mang tính trang trọng, dễ hiểu và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về động vật biển hoặc trong ngữ cảnh ẩm thực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến biển hoặc động vật.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mực" do cùng họ, cần chú ý phân biệt.
- Không nên dùng để chỉ các loài động vật khác không thuộc họ này.
- Chú ý cách phát âm để tránh nhầm lẫn với từ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bạch tuộc khổng lồ", "bạch tuộc biển sâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("bạch tuộc lớn"), động từ ("bắt bạch tuộc"), và lượng từ ("một con bạch tuộc").
