Bách thanh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
chàng làng
Ví dụ:
Bách thanh là loài chim quen thuộc ở vùng nông thôn Việt Nam.
Nghĩa: chàng làng
1
Học sinh tiểu học
- Chim bách thanh hót líu lo trên cành cây.
- Lông chim bách thanh có màu sắc rất đẹp.
- Em thích nghe tiếng chim bách thanh mỗi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng hót trong trẻo của bách thanh làm khu vườn thêm sống động.
- Bách thanh thường xây tổ trên những cây cao, kín đáo.
- Hình ảnh bách thanh sà xuống hồ nước uống đã trở thành quen thuộc.
3
Người trưởng thành
- Bách thanh là loài chim quen thuộc ở vùng nông thôn Việt Nam.
- Tiếng hót của bách thanh mang theo âm hưởng của sự bình yên, tự do giữa thiên nhiên.
- Người ta thường ví von giọng hát hay như tiếng bách thanh.
- Sự hiện diện của bách thanh trong vườn nhà gợi nhắc về vẻ đẹp giản dị của cuộc sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : chàng làng
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bách thanh | Trung tính, dùng để gọi tên một loài chim. Ví dụ: Bách thanh là loài chim quen thuộc ở vùng nông thôn Việt Nam. |
| chàng làng | Trung tính, tên gọi phổ biến khác của loài chim bách thanh. Ví dụ: Tiếng chim chàng làng hót líu lo trên cành cây. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, nghiên cứu về động vật học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về sinh học, động vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài chim trong các văn bản khoa học hoặc mô tả tự nhiên.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loài chim khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Khác biệt với từ "chàng làng" ở chỗ "bách thanh" là tên gọi khoa học, còn "chàng làng" là tên gọi dân gian.
- Để dùng chính xác, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bách thanh lớn", "bách thanh nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (thấy, nghe), và lượng từ (một, hai).

Danh sách bình luận