Bách khoa toàn thư

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ điển bách khoa.
Ví dụ: Tôi tra bách khoa toàn thư để đối chiếu số liệu.
Nghĩa: Từ điển bách khoa.
1
Học sinh tiểu học
  • Em tra bách khoa toàn thư để biết Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
  • Cuốn bách khoa toàn thư trên kệ có nhiều hình minh họa đẹp.
  • Cô giáo bảo chúng em tìm nghĩa của từ trong bách khoa toàn thư.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan mở bách khoa toàn thư để kiểm chứng một thông tin lịch sử.
  • Trong thư viện, bách khoa toàn thư như một kho kiến thức thu nhỏ.
  • Khi làm bài thuyết trình, tụi mình trích dẫn bách khoa toàn thư cho chắc chắn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi tra bách khoa toàn thư để đối chiếu số liệu.
  • Với người tự học, bách khoa toàn thư là chiếc bản đồ khái quát giúp định hướng kiến thức.
  • Trong cuộc tranh luận, anh ấy viện dẫn bách khoa toàn thư như một nguồn trung lập.
  • Thói quen đọc bách khoa toàn thư dạy tôi cách lần theo khái niệm đến tận gốc rễ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tài liệu tham khảo tổng hợp kiến thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành giáo dục, nghiên cứu và xuất bản.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và học thuật.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định một nguồn tài liệu tổng hợp kiến thức đa dạng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ điển thông thường, cần phân biệt rõ.
  • Không nên dùng để chỉ các tài liệu không có tính tổng hợp và hệ thống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bách khoa toàn thư này", "một cuốn bách khoa toàn thư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), và động từ (có, đọc).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...