Bách khoa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(dùng phụ sau danh từ). Các bộ môn, các ngành khoa học và kĩ thuật.
Ví dụ: Cuốn từ điển bách khoa này tổng hợp thông tin từ nhiều lĩnh vực khác nhau một cách có hệ thống.
Nghĩa: (dùng phụ sau danh từ). Các bộ môn, các ngành khoa học và kĩ thuật.
1
Học sinh tiểu học
  • Sách bách khoa có nhiều hình ảnh đẹp về thế giới động vật.
  • Bạn Minh rất thích đọc sách bách khoa về các loài cây.
  • Cô giáo khen bạn Lan có kiến thức bách khoa rất rộng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kiến thức bách khoa giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện hơn về một vấn đề.
  • Để trở thành một nhà khoa học giỏi, cần phải có nền tảng bách khoa vững chắc.
  • Anh ấy được mệnh danh là “cuốn từ điển bách khoa sống” của lớp vì sự hiểu biết sâu rộng.
3
Người trưởng thành
  • Cuốn từ điển bách khoa này tổng hợp thông tin từ nhiều lĩnh vực khác nhau một cách có hệ thống.
  • Một người có kiến thức bách khoa thường có khả năng kết nối các ý tưởng tưởng chừng không liên quan để tạo ra giải pháp mới.
  • Trong thời đại thông tin bùng nổ, việc sở hữu tư duy bách khoa giúp ta không bị lạc lối giữa biển kiến thức khổng lồ.
  • Sự uyên bác bách khoa của ông đã trở thành nguồn cảm hứng vô tận cho nhiều thế hệ học giả và nhà nghiên cứu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu học thuật, sách giáo khoa, hoặc các bài viết về giáo dục và khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành, đặc biệt là trong giáo dục và nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và học thuật.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh giáo dục và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật một cách tổng quát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến giáo dục và khoa học.
  • Thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ như "từ điển bách khoa".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khoa học" hoặc "kỹ thuật" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Chú ý sử dụng đúng trong các cụm từ để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ trong cụm danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường kết hợp với phụ từ sau danh từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chính trong cụm danh từ, ví dụ: 'từ điển bách khoa', 'trường bách khoa'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: 'từ điển', 'trường', 'học viện'.