Bạc mày

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khỉ đuôi dài, lông đen, mặt trắng, lỗ mũi hếch.
Ví dụ: Bạc mày là một trong những loài linh trưởng đặc hữu của Việt Nam.
Nghĩa: Khỉ đuôi dài, lông đen, mặt trắng, lỗ mũi hếch.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bạc mày có bộ lông đen tuyền rất đẹp.
  • Mặt của con bạc mày trắng như bông.
  • Bạc mày là một loài khỉ sống trong rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Loài bạc mày đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do môi trường sống bị thu hẹp.
  • Hình ảnh con bạc mày nhanh nhẹn chuyền cành gợi lên vẻ đẹp hoang dã của tự nhiên.
  • Các nhà khoa học đang nỗ lực bảo tồn quần thể bạc mày quý hiếm.
3
Người trưởng thành
  • Bạc mày là một trong những loài linh trưởng đặc hữu của Việt Nam.
  • Vẻ mặt trắng bệch cùng chiếc mũi hếch đặc trưng khiến bạc mày dễ dàng được nhận diện.
  • Việc bảo tồn môi trường sống tự nhiên là yếu tố then chốt để duy trì quần thể bạc mày.
  • Tiếng kêu của bạc mày vang vọng giữa đại ngàn, như một lời nhắc nhở về sự tồn tại mong manh của chúng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, nghiên cứu về động vật học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả thiên nhiên hoặc động vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, động vật học, đặc biệt là nghiên cứu về loài khỉ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể loài khỉ này trong nghiên cứu hoặc mô tả khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài khỉ khác nếu không có hình ảnh minh họa.
  • Khác biệt với từ "khỉ" chung chung ở chỗ chỉ định rõ một loài cụ thể.
  • Để dùng chính xác, cần có kiến thức cơ bản về động vật học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bạc mày trong rừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "lớn", "nhỏ") hoặc động từ (như "sống", "tìm thấy").
khỉ vượn đười ươi tinh tinh voọc linh trưởng động vật thú rừng cây
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...