Ba xạo

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nói dối, bịa đặt không đúng sự thật.
Ví dụ: Anh ta thường xuyên đưa ra những lời hứa ba xạo mà không bao giờ thực hiện.
Nghĩa: Nói dối, bịa đặt không đúng sự thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy kể chuyện ba xạo làm ai cũng cười.
  • Đừng nói ba xạo, phải nói thật nhé con.
  • Chuyện bạn kể nghe ba xạo quá, không ai tin đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những lời đồn ba xạo trên mạng xã hội thường gây ra hiểu lầm không đáng có.
  • Cậu ấy có thói quen kể chuyện ba xạo để thu hút sự chú ý, nhưng dần dần mọi người không còn tin nữa.
  • Đừng để những thông tin ba xạo làm ảnh hưởng đến quyết định của bạn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta thường xuyên đưa ra những lời hứa ba xạo mà không bao giờ thực hiện.
  • Trong môi trường kinh doanh, những thông tin ba xạo có thể gây thiệt hại nghiêm trọng đến uy tín và tài chính.
  • Cuộc sống dạy ta rằng, những lời nói ba xạo dù có vẻ hấp dẫn đến mấy cũng sẽ sớm bị thời gian bóc trần.
  • Một xã hội thiếu niềm tin thường bắt nguồn từ việc quá nhiều người sẵn sàng thêu dệt những câu chuyện ba xạo vì lợi ích cá nhân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói dối, bịa đặt không đúng sự thật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ba xạo Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, coi thường, chê bai, hoặc đôi khi là trêu đùa khi nói về điều gì đó quá vô lý, không đáng tin. Mức độ mạnh hơn 'xạo' một chút, nhấn mạnh sự vô lý, bịa đặt. Ví dụ: Anh ta thường xuyên đưa ra những lời hứa ba xạo mà không bao giờ thực hiện.
xạo Khẩu ngữ, trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự không thật, bịa đặt một cách nhẹ nhàng hoặc trêu đùa. Ví dụ: Đừng có nói xạo nữa, ai mà tin.
láo Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ sự không thật, bịa đặt một cách thiếu tôn trọng hoặc cố ý lừa dối. Ví dụ: Chuyện anh kể toàn là chuyện láo.
thật Trung tính, khẳng định tính xác thực, chân thật của sự việc, lời nói. Ví dụ: Lời anh ấy nói là thật.
chân thật Trang trọng, nhấn mạnh sự trung thực, không giả dối, thường dùng cho tính cách hoặc lời nói có giá trị. Ví dụ: Cô ấy luôn sống rất chân thật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người hay nói dối, không đáng tin cậy.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nhân vật hoặc tình huống đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ không tin tưởng, có phần châm biếm.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc cảnh báo về tính không trung thực của ai đó.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "xạo" nhưng "ba xạo" có sắc thái mạnh hơn.
  • Không nên dùng với người lớn tuổi hoặc trong các tình huống cần tôn trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ba xạo", "hơi ba xạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" để tăng cường hoặc giảm nhẹ ý nghĩa.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...