Bã trầu

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chim nhỏ hút mật, con đực có bộ lông đỏ như miếng bã trầu.
Ví dụ: Chim bã trầu là loài chim nhỏ bé nhưng có sức sống mãnh liệt.
2.
danh từ
Bọ cùng họ với cà cuống, thân dẹt giống miếng bã trầu, màu đen, sống ở đáy ao hồ.
Ví dụ: Bọ bã trầu, với thân hình dẹt và màu sẫm, thường khó bị phát hiện trong môi trường sống tự nhiên.
Nghĩa 1: Chim nhỏ hút mật, con đực có bộ lông đỏ như miếng bã trầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chim bã trầu có bộ lông màu đỏ rất đẹp.
  • Chim bã trầu thích bay lượn quanh những bông hoa để hút mật.
  • Em thấy một chú chim bã trầu đang đậu trên cành cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ lông đỏ rực của chim bã trầu đực khiến chúng nổi bật giữa tán lá xanh.
  • Loài chim bã trầu đóng vai trò quan trọng trong việc thụ phấn cho nhiều loài hoa rừng.
  • Tiếng hót líu lo của chim bã trầu thường báo hiệu một buổi sáng trong lành.
3
Người trưởng thành
  • Chim bã trầu là loài chim nhỏ bé nhưng có sức sống mãnh liệt.
  • Nhìn đàn chim bã trầu chao lượn, tôi chợt thấy lòng mình nhẹ nhõm như được hòa mình vào thiên nhiên.
  • Sắc đỏ của chim bã trầu không chỉ là vẻ đẹp ngoại hình mà còn là biểu tượng của sự sống động, rực rỡ giữa rừng xanh.
  • Trong văn hóa dân gian, hình ảnh chim bã trầu đôi khi gợi nhắc về những điều nhỏ bé nhưng mang lại niềm vui bất ngờ.
Nghĩa 2: Bọ cùng họ với cà cuống, thân dẹt giống miếng bã trầu, màu đen, sống ở đáy ao hồ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con bọ bã trầu có thân hình dẹt và màu đen.
  • Bọ bã trầu sống ở dưới đáy ao hồ.
  • Em thấy con bọ bã trầu bơi lội trong nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bọ bã trầu là một loài côn trùng thủy sinh có hình dáng độc đáo, thường ẩn mình dưới lớp bùn đáy ao.
  • Dù có vẻ ngoài không mấy bắt mắt, bọ bã trầu vẫn là một phần quan trọng của hệ sinh thái nước ngọt.
  • Các nhà khoa học thường nghiên cứu bọ bã trầu để hiểu rõ hơn về sự đa dạng sinh học dưới nước.
3
Người trưởng thành
  • Bọ bã trầu, với thân hình dẹt và màu sẫm, thường khó bị phát hiện trong môi trường sống tự nhiên.
  • Sự tồn tại lặng lẽ của bọ bã trầu dưới đáy ao hồ nhắc nhở chúng ta về vô vàn sinh vật nhỏ bé đang góp phần duy trì sự cân bằng của tự nhiên.
  • Đôi khi, những sinh vật khiêm tốn như bọ bã trầu lại ẩn chứa những bí mật thú vị về khả năng thích nghi và sinh tồn.
  • Trong một thế giới ồn ào, bọ bã trầu sống một cuộc đời thầm lặng, minh chứng cho vẻ đẹp tiềm ẩn của sự đa dạng sinh học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học về động vật hoặc sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, động vật học khi mô tả các loài chim hoặc bọ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính mô tả, trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách khoa học, chuyên ngành, ít sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về loài chim hoặc bọ có đặc điểm giống bã trầu.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây nhầm lẫn với nghĩa khác của "bã trầu".
  • Thường xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành hoặc nghiên cứu khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với nghĩa thông thường của "bã trầu" là phần còn lại sau khi nhai trầu.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa khi sử dụng từ này.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ chuyên ngành liên quan đến động vật học.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bã trầu" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "miếng bã trầu", "một con bã trầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "miếng", "con"), lượng từ (như "một", "vài") và tính từ (như "đỏ", "đen").