Bà phước
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nữ tu sĩ đạo Thiên Chúa, thường làm việc trong các bệnh viện hoặc trại nuôi trẻ mồ côi.
Ví dụ:
Bà phước đã dành cả cuộc đời để phụng sự cộng đồng và chăm sóc những người yếu thế.
Nghĩa: Nữ tu sĩ đạo Thiên Chúa, thường làm việc trong các bệnh viện hoặc trại nuôi trẻ mồ côi.
1
Học sinh tiểu học
- Bà phước mặc áo trắng, chăm sóc các em nhỏ mồ côi.
- Mỗi sáng, bà phước thường kể chuyện cổ tích cho chúng cháu nghe.
- Bà phước ở nhà thờ, luôn giúp đỡ những người khó khăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hình ảnh bà phước tận tụy bên giường bệnh đã in sâu vào tâm trí cô bé mồ côi.
- Với tấm lòng nhân ái, bà phước đã cống hiến cả đời mình cho những mảnh đời bất hạnh.
- Tiếng chuông nhà thờ ngân vang mỗi sáng như lời nhắc nhở về sự hiện diện thầm lặng của các bà phước.
3
Người trưởng thành
- Bà phước đã dành cả cuộc đời để phụng sự cộng đồng và chăm sóc những người yếu thế.
- Sự hy sinh thầm lặng của các bà phước là nguồn động lực lớn lao cho những ai đang tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống.
- Trong xã hội hiện đại, vai trò của các bà phước vẫn giữ nguyên giá trị nhân văn sâu sắc, lan tỏa tình yêu thương.
- Dù không mang nặng đẻ đau, tình mẫu tử của bà phước dành cho những đứa trẻ mồ côi vẫn ấm áp và vô bờ bến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nữ tu sĩ đạo Thiên Chúa, thường làm việc trong các bệnh viện hoặc trại nuôi trẻ mồ côi.
Từ đồng nghĩa:
nữ tu sơ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bà phước | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ nữ tu sĩ Công giáo làm công tác từ thiện. Ví dụ: Bà phước đã dành cả cuộc đời để phụng sự cộng đồng và chăm sóc những người yếu thế. |
| nữ tu | Trung tính, trang trọng, dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Ví dụ: Các nữ tu đã cống hiến cả đời mình cho việc phục vụ cộng đồng. |
| sơ | Thân mật, kính trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt ở miền Nam. Ví dụ: Sơ Maria đang chăm sóc các em nhỏ mồ côi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về các hoạt động từ thiện hoặc tôn giáo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi đề cập đến các hoạt động của nhà thờ hoặc các tổ chức từ thiện liên quan đến tôn giáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh có chủ đề tôn giáo hoặc từ thiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và trang trọng khi nói về các nữ tu sĩ.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc từ thiện, mang sắc thái nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nữ tu sĩ trong bối cảnh tôn giáo hoặc từ thiện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu lầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nữ tu sĩ khác, cần chú ý ngữ cảnh tôn giáo.
- Không nên dùng từ này để chỉ phụ nữ làm từ thiện không thuộc tôn giáo.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về tôn giáo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "bà phước tốt bụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tốt bụng, hiền lành) hoặc động từ (làm việc, giúp đỡ).

Danh sách bình luận