Dì
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Em gái hoặc chị của mẹ (có thể dùng để xưng gọi).
Ví dụ:
Dì là chị của mẹ tôi.
2.
danh từ
Từ chị hoặc anh rể dùng để gọi em gái hoặc em gái vợ đã lớn tuổi, theo cách gọi của con mình (hàm ý coi trọng).
Ví dụ:
Anh rể gọi em vợ là dì để giữ phép lịch sự trong họ.
3.
danh từ
Vợ lẽ của cha (chỉ dùng để xưng gọi).
Ví dụ:
Tôi xưng dì khi nói chuyện với vợ lẽ của cha.
Nghĩa 1: Em gái hoặc chị của mẹ (có thể dùng để xưng gọi).
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tuần, dì đưa em đi công viên.
- Dì nấu canh chua rất ngon.
- Em ôm dì khi dì về thăm ngoại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dì như người bạn lớn, luôn lắng nghe chuyện học hành của mình.
- Mỗi lần Tết đến, dì gói bánh và kể chuyện tuổi thơ của mẹ.
- Nhìn ánh mắt dì, mình thấy ấm như về lại căn bếp cũ.
3
Người trưởng thành
- Dì là chị của mẹ tôi.
- Dì dạy tôi cách giữ lời hứa, từ những chuyện nhỏ nhất.
- Có những chiều mưa, tôi nhớ tiếng dì gọi khẽ ngoài hiên.
- Trong gia đình, dì thường vá lại những rạn nứt bằng sự dịu dàng.
Nghĩa 2: Từ chị hoặc anh rể dùng để gọi em gái hoặc em gái vợ đã lớn tuổi, theo cách gọi của con mình (hàm ý coi trọng).
1
Học sinh tiểu học
- Anh rể gọi em gái vợ là dì, giống cách con gọi.
- Chị bảo con chào dì, nên anh rể cũng gọi là dì cho vui nhà.
- Cả nhà mời dì ăn cơm, anh rể cũng nói: “Mời dì!”
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bữa tiệc, anh rể xưng dì với em vợ để tỏ sự kính trọng.
- Khi bàn chuyện gia đình, chị và anh rể đều gọi em vợ là dì, nghe rất thân tình.
- Anh rể đổi cách xưng hô sang dì, không khí liền nhẹ nhàng, ấm áp hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh rể gọi em vợ là dì để giữ phép lịch sự trong họ.
- Cách anh rể xưng dì như xác lập một khoảng cách kính trọng mà vẫn gần gũi.
- Giữa cuộc họp gia đình, anh khẽ quay sang: “Dì cho ý kiến,” giọng chừng mực, nể vì.
- Cái chữ dì trong lời anh rể vừa là phép, vừa là tình, khiến câu chuyện xuôi chiều.
Nghĩa 3: Vợ lẽ của cha (chỉ dùng để xưng gọi).
1
Học sinh tiểu học
- Con chào dì, con là con của ba.
- Dì dặn em mang áo mưa khi trời sắp mưa.
- Ở nhà nội, dì hỏi thăm việc học của em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tôi lễ phép gọi dì khi về thăm nội, vì dì là vợ lẽ của cha.
- Dì nhắc tôi giữ hòa khí trong nhà, lời dặn nghe chín chắn mà hiền.
- Thỉnh thoảng, tôi pha trà mời dì, coi như một phép nhã nhặn.
3
Người trưởng thành
- Tôi xưng dì khi nói chuyện với vợ lẽ của cha.
- Gọi dì giúp mối quan hệ bớt găng, để trong ngoài còn giữ được tiếng nói chung.
- Có những điều tôi chỉ nói với dì, người đứng ở lằn ranh giữa thân và sơ.
- Từ ngày mẹ mất, tôi học cách gọi dì bằng giọng bình thản, như một bước chấp nhận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để xưng hô trong gia đình, đặc biệt khi nói chuyện với người thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần mô tả mối quan hệ gia đình cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo dựng bối cảnh gia đình hoặc thể hiện mối quan hệ nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh gia đình.
- Khẩu ngữ, ít trang trọng, thể hiện sự tôn trọng khi dùng với nghĩa thứ hai.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói chuyện với hoặc về người thân trong gia đình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến gia đình.
- Có thể gây nhầm lẫn nếu không rõ mối quan hệ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cô" hoặc "bác" nếu không rõ mối quan hệ.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa khi dùng với nghĩa thứ ba.
- Đảm bảo người nghe hiểu rõ mối quan hệ để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cô", "bà"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dì của tôi", "dì ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (cô, bà), tính từ (tốt bụng, hiền lành) và động từ (yêu quý, chăm sóc).
