Ba chỉ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần thịt lợn ở vùng bụng, có ba thớ nạc xen với mỡ.
Ví dụ: Thịt ba chỉ là nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều món ăn truyền thống của Việt Nam.
Nghĩa: Phần thịt lợn ở vùng bụng, có ba thớ nạc xen với mỡ.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mua thịt ba chỉ về nấu cơm.
  • Thịt ba chỉ có cả nạc và mỡ.
  • Em thích ăn thịt ba chỉ kho tàu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Món thịt ba chỉ rang cháy cạnh của bà luôn là hương vị tuổi thơ khó quên.
  • Để làm món thịt ba chỉ luộc ngon, cần chọn miếng thịt tươi và luộc vừa tới.
  • Trong ẩm thực Việt Nam, thịt ba chỉ được chế biến thành nhiều món ăn hấp dẫn, từ kho đến nướng.
3
Người trưởng thành
  • Thịt ba chỉ là nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều món ăn truyền thống của Việt Nam.
  • Một miếng thịt ba chỉ thái mỏng, nướng trên than hồng, gợi nhớ về những buổi sum họp gia đình ấm cúng.
  • Sự cân bằng giữa nạc và mỡ trong thịt ba chỉ tạo nên hương vị béo ngậy mà không ngán, là bí quyết của nhiều đầu bếp.
  • Đôi khi, cuộc sống cũng như miếng thịt ba chỉ, có những phần nạc cần sự kiên cường, và những phần mỡ mang lại sự mềm mại, dung hòa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần thịt lợn ở vùng bụng, có ba thớ nạc xen với mỡ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ba chỉ Trung tính, dùng trong ẩm thực, mô tả một loại thịt lợn cụ thể. Ví dụ: Thịt ba chỉ là nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều món ăn truyền thống của Việt Nam.
ba rọi Khẩu ngữ, miền Nam, trung tính, dùng để chỉ cùng một loại thịt. Ví dụ: Món thịt kho tàu thường dùng thịt ba rọi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các món ăn, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về nấu nướng hoặc đi chợ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc dinh dưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành ẩm thực, chế biến thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và chuyên ngành ẩm thực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả cụ thể phần thịt trong các công thức nấu ăn hoặc khi mua bán thực phẩm.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ món ăn cụ thể như "ba chỉ kho".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các phần thịt khác nếu không quen thuộc với cách phân loại thịt lợn.
  • Khác biệt với "thịt ba rọi" ở một số vùng miền, nhưng thường được dùng thay thế nhau.
  • Chú ý đến cách chế biến và món ăn đi kèm để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "miếng ba chỉ", "thịt ba chỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, vài), tính từ (ngon, béo), hoặc động từ (nấu, chiên).
thịt lợn heo nạc mỡ sườn chân giò nạc vai lòng lợn