Ấp iu
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ôm ấp trong lòng một cách nâng niu.
Ví dụ:
Cô ấy ấp iu đứa con thơ vào lòng, che chở khỏi gió lạnh.
Nghĩa: Ôm ấp trong lòng một cách nâng niu.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ ấp iu em bé vào lòng thật nhẹ nhàng.
- Bạn nhỏ ấp iu chú mèo con đang ngủ say.
- Bà ấp iu cháu khi kể chuyện cổ tích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô giáo luôn ấp iu những ước mơ nhỏ bé của học trò.
- Anh ấy ấp iu kỷ niệm tuổi thơ trong trái tim mình.
- Người nghệ sĩ ấp iu từng nét vẽ, từng câu chữ trong tác phẩm.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy ấp iu đứa con thơ vào lòng, che chở khỏi gió lạnh.
- Dù cuộc sống có nhiều khó khăn, anh vẫn ấp iu niềm tin vào một tương lai tươi sáng.
- Tình yêu thương mà cha mẹ ấp iu dành cho con cái là vô bờ bến, là điểm tựa vững chắc nhất.
- Chúng ta cần ấp iu và bảo vệ những giá trị văn hóa truyền thống, để chúng không bị mai một theo thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ôm ấp trong lòng một cách nâng niu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ấp iu | Diễn tả hành động ôm ấp, giữ gìn với tình cảm trìu mến, nâng niu. Ví dụ: Cô ấy ấp iu đứa con thơ vào lòng, che chở khỏi gió lạnh. |
| ấp ủ | Thường dùng cho cảm xúc, ý nghĩ, hoặc hành động ôm ấp nhẹ nhàng, trìu mến. Ví dụ: Mẹ ấp ủ đứa con vào lòng. |
| âu yếm | Diễn tả hành động thể hiện tình cảm yêu thương, trìu mến. Ví dụ: Anh ấy âu yếm vuốt tóc cô bé. |
| nâng niu | Diễn tả hành động giữ gìn, chăm sóc cẩn thận, trìu mến. Ví dụ: Cô ấy nâng niu từng kỷ vật của mẹ. |
| hắt hủi | Diễn tả thái độ và hành động đối xử tệ bạc, ruồng bỏ, không quan tâm. Ví dụ: Cô bé bị gia đình hắt hủi. |
| ruồng bỏ | Diễn tả hành động từ chối, bỏ rơi một cách lạnh lùng, vô tình. Ví dụ: Anh ta ruồng bỏ vợ con. |
| bỏ mặc | Diễn tả hành động không quan tâm, không chăm sóc, để mặc cho số phận. Ví dụ: Anh ấy bỏ mặc đứa trẻ bơ vơ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình cảm yêu thương, chăm sóc đối với người thân, con cái hoặc vật nuôi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo cảm giác ấm áp, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc yêu thương, trìu mến, nhẹ nhàng.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả tình cảm sâu sắc, chân thành.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc tình cảm cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nâng niu" nhưng "ấp iu" thường mang sắc thái tình cảm hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh trang trọng để tránh gây cảm giác không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bà ấp iu cháu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật được nâng niu, ví dụ: "ấp iu con", "ấp iu kỷ niệm".

Danh sách bình luận