Áp chảo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Thịt) rán với rất ít mỡ.
Ví dụ :
Miếng thăn bò áp chảo vừa tới, giữ trọn vị ngọt tự nhiên.
Nghĩa: (Thịt) rán với rất ít mỡ.
1
Học sinh tiểu học
- Món cá hồi áp chảo mẹ làm rất thơm.
- Thịt bò áp chảo mềm và dễ ăn.
- Bữa tối nay có món ức gà áp chảo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để giữ được độ ngọt tự nhiên, đầu bếp thường chọn phương pháp áp chảo cho món cá.
- Món sườn cừu áp chảo với sốt bạc hà là lựa chọn tuyệt vời cho bữa tiệc.
- Chế biến thịt áp chảo giúp giảm lượng dầu mỡ, tốt cho sức khỏe hơn.
3
Người trưởng thành
- Miếng thăn bò áp chảo vừa tới, giữ trọn vị ngọt tự nhiên.
- Trong ẩm thực hiện đại, kỹ thuật áp chảo được ưa chuộng bởi khả năng tôn vinh nguyên bản hương vị của nguyên liệu.
- Cuộc sống đôi khi cũng như món ăn áp chảo, cần sự tinh tế và vừa đủ, không quá nhiều gia vị hay dầu mỡ để giữ được bản chất.
- Cô ấy luôn ưu tiên các món ăn áp chảo trong thực đơn hàng ngày để duy trì vóc dáng và sức khỏe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cách chế biến món ăn, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về nấu nướng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến ẩm thực hoặc công thức nấu ăn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về ẩm thực hoặc hướng dẫn nấu ăn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh tế và chuyên nghiệp trong nấu nướng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, mang tính chất mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cách chế biến món ăn với ít dầu mỡ.
- Tránh dùng khi không liên quan đến ẩm thực hoặc khi không cần chi tiết về phương pháp nấu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các phương pháp nấu khác như chiên hoặc nướng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để mô tả cách chế biến món ăn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "thịt áp chảo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thực phẩm như "thịt", "cá", "gà".

Danh sách bình luận