Áo mưa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Áo bằng loại vải không thấm nước để đi mưa.
Ví dụ:
Tôi luôn để sẵn một chiếc áo mưa trong cốp xe để phòng khi trời mưa.
Nghĩa: Áo bằng loại vải không thấm nước để đi mưa.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua cho em một chiếc áo mưa màu vàng rất đẹp.
- Em mặc áo mưa để đi học khi trời đổ mưa.
- Chiếc áo mưa giúp em không bị ướt khi đi dưới trời mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù trời mưa tầm tã, chiếc áo mưa vẫn giữ cho bạn học sinh khô ráo trên đường đến trường.
- Chiếc áo mưa mỏng manh nhưng lại là vật dụng không thể thiếu của người đi xe máy vào mùa mưa.
- Hãy luôn chuẩn bị áo mưa để không bị động trước những cơn mưa bất chợt của Sài Gòn.
3
Người trưởng thành
- Tôi luôn để sẵn một chiếc áo mưa trong cốp xe để phòng khi trời mưa.
- Chiếc áo mưa cũ kỹ đã cùng tôi vượt qua biết bao mùa mưa bão, trở thành một người bạn đồng hành thầm lặng.
- Trong cuộc sống, đôi khi chúng ta cần một 'chiếc áo mưa' để che chắn bản thân khỏi những giông bão không lường trước.
- Mùa mưa đến, những chiếc áo mưa đủ màu sắc lại xuất hiện trên phố, tạo nên một bức tranh sống động và quen thuộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trang phục cần thiết khi trời mưa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về thời trang, thời tiết hoặc an toàn giao thông.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh mưa hoặc trang phục nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành sản xuất và thiết kế trang phục chống thấm nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loại trang phục dùng để bảo vệ khỏi mưa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thời tiết hoặc trang phục.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "áo khoác" nếu không chú ý đến chức năng chống thấm nước.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể có các kiểu dáng khác nhau như áo mưa cánh dơi, áo mưa bộ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'chiếc áo mưa', 'áo mưa màu xanh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (mặc, cởi), lượng từ (một, hai).
