Áo choàng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Áo rộng, dài đến đầu gối, dùng khoác ngoài để giữ vệ sinh trong khi làm việc hoặc để chống rét.
Ví dụ:
Anh ấy thường mặc áo choàng khi làm việc trong xưởng để tránh bụi bẩn.
Nghĩa: Áo rộng, dài đến đầu gối, dùng khoác ngoài để giữ vệ sinh trong khi làm việc hoặc để chống rét.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mặc áo choàng khi nấu ăn để không bị bẩn.
- Bác sĩ mặc áo choàng trắng khi khám bệnh cho các bạn nhỏ.
- Trời lạnh, bà khoác thêm chiếc áo choàng ấm áp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc áo choàng dày giúp cô bé giữ ấm trong đêm đông giá rét.
- Người nghệ sĩ khoác áo choàng đen, bước lên sân khấu đầy tự tin.
- Trong phòng thí nghiệm, học sinh phải mặc áo choàng bảo hộ để đảm bảo an toàn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thường mặc áo choàng khi làm việc trong xưởng để tránh bụi bẩn.
- Chiếc áo choàng cũ kỹ đã cùng ông trải qua biết bao mùa đông lạnh giá, như một người bạn đồng hành thầm lặng.
- Trong đêm sương, hình bóng cô đơn của người lữ khách ẩn mình dưới chiếc áo choàng dày, bước đi trên con đường vắng.
- Đôi khi, cuộc sống đòi hỏi ta phải khoác lên mình một chiếc áo choàng kiên cường để che giấu những yếu mềm bên trong.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trang phục mùa đông hoặc trang phục bảo hộ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về thời trang, y tế hoặc công nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y tế, công nghiệp và thời trang.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng khá thân thiện trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả trang phục bảo hộ hoặc trang phục mùa đông.
- Tránh dùng khi mô tả trang phục không có tính bảo vệ hoặc không dài đến đầu gối.
- Biến thể có thể bao gồm các loại áo choàng khác nhau như áo choàng tắm, áo choàng y tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "áo khoác" nếu không chú ý đến độ dài và mục đích sử dụng.
- Khác biệt với "áo khoác" ở chỗ áo choàng thường dài hơn và có thể dùng trong các môi trường chuyên biệt.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các loại áo khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc áo choàng", "áo choàng trắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, dài), lượng từ (một, vài), và động từ (mặc, khoác).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
