Ảo hoá
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm biến hoá, có thành không, không thành có; làm cho trở thành hư ảo, không thật.
Ví dụ:
Phần mềm đồ họa có khả năng ảo hoá những ý tưởng phức tạp thành hình ảnh sống động.
Nghĩa: Làm biến hoá, có thành không, không thành có; làm cho trở thành hư ảo, không thật.
1
Học sinh tiểu học
- Phép thuật của ảo thuật gia đã ảo hoá bông hoa thành chim bồ câu.
- Trò chơi điện tử có thể ảo hoá thế giới thật thành một thế giới khác.
- Đám mây trắng bồng bềnh ảo hoá thành hình con vật ngộ nghĩnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Công nghệ thực tế ảo đang dần ảo hoá cách chúng ta tương tác với thế giới số.
- Những lời hứa suông có thể ảo hoá niềm tin của con người thành sự thất vọng.
- Ánh sáng và bóng tối có thể ảo hoá không gian, tạo ra những hình ảnh kỳ lạ.
3
Người trưởng thành
- Phần mềm đồ họa có khả năng ảo hoá những ý tưởng phức tạp thành hình ảnh sống động.
- Trong cuộc sống, đôi khi những kỳ vọng quá lớn có thể ảo hoá thực tại, khiến ta khó chấp nhận sự thật.
- Sức mạnh của truyền thông có thể ảo hoá một sự kiện nhỏ thành một vấn đề toàn cầu, gây ra những tranh cãi không đáng có.
- Nỗi nhớ nhung da diết có thể ảo hoá hình bóng người thương, khiến ta cảm thấy họ luôn hiện hữu bên cạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm biến hoá, có thành không, không thành có; làm cho trở thành hư ảo, không thật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ảo hoá | Trang trọng, mang tính kỹ thuật hoặc văn chương, diễn tả sự biến đổi từ thực sang hư hoặc ngược lại một cách khó nắm bắt, không có thật. Ví dụ: Phần mềm đồ họa có khả năng ảo hoá những ý tưởng phức tạp thành hình ảnh sống động. |
| biến ảo | Huyền bí, văn chương, thường dùng để chỉ sự thay đổi kỳ diệu, khó lường, mang tính chất ảo ảnh hoặc ma thuật. Ví dụ: Cảnh vật biến ảo khôn lường dưới ánh trăng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về công nghệ thông tin, đặc biệt là về máy tính và phần mềm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để tạo hiệu ứng kỳ ảo.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong công nghệ thông tin, đặc biệt là trong lĩnh vực điện toán đám mây và ảo hóa máy chủ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái kỹ thuật và chuyên ngành.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các quá trình kỹ thuật liên quan đến công nghệ thông tin.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi không cần thiết phải diễn đạt ý nghĩa kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các thuật ngữ công nghệ khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "biến đổi" hoặc "chuyển hóa" trong ngữ cảnh không kỹ thuật.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ảo hoá mọi thứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ, ví dụ: "ảo hoá hoàn toàn", "ảo hoá thế giới".

Danh sách bình luận