Anh vũ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(Chim) vẹt.
Ví dụ: Con anh vũ này nói được vài câu đơn giản.
2.
danh từ
Cá thuộc họ cá chép, mình tròn, môi rất dày, sống ở nơi nước chảy.
Ví dụ: Anh vũ là loài cá môi dày sống ở vùng nước chảy.
3.
danh từ
Động vật thân mềm cùng họ với mực, nhưng thân ẩn trong vỏ xoắn như vỏ ốc.
Ví dụ: Anh vũ là loài thân mềm có vỏ xoắn, họ hàng với mực.
Nghĩa 1: (Chim) vẹt.
1
Học sinh tiểu học
  • Con anh vũ nhà hàng xóm biết bắt chước tiếng người.
  • Anh vũ có lông nhiều màu, nhìn rất rực rỡ.
  • Em cho anh vũ ăn hạt, nó gật đầu vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con anh vũ trong công viên cứ nghiêng đầu như đang lắng nghe chúng mình nói chuyện.
  • Tiếng kêu của anh vũ vang cả hiên nhà, như muốn khoe vừa học thêm một câu mới.
  • Bạn Lan kể rằng anh vũ của bạn ấy nhớ tên từng người trong lớp ghé thăm.
3
Người trưởng thành
  • Con anh vũ này nói được vài câu đơn giản.
  • Buổi chiều vắng, anh vũ đứng trên cầu gỗ, nhổ lông rối rồi cất tiếng gọi khàn khàn như người già.
  • Anh vũ nghe tiếng cửa mở là réo tên chủ, vừa thân thuộc vừa khiến căn phòng đỡ trống.
  • Người ta dạy anh vũ nói, còn tôi chỉ mong nó chịu im khi lòng mình muốn yên tĩnh.
Nghĩa 2: Cá thuộc họ cá chép, mình tròn, môi rất dày, sống ở nơi nước chảy.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác câu được một con anh vũ có cái môi dày trông buồn cười.
  • Con anh vũ bơi khỏe giữa dòng suối trong.
  • Anh vũ có thân tròn, vảy lấp lánh dưới nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở thượng nguồn, anh vũ lượn theo dòng xiết, đôi môi dày cọ vào đá tìm thức ăn.
  • Con anh vũ vừa kéo lên còn vằn nước, thân tròn phản chiếu ánh bạc.
  • Thầy bảo anh vũ thích nước chảy, nên hồ tĩnh quá thì nó không hợp.
3
Người trưởng thành
  • Anh vũ là loài cá môi dày sống ở vùng nước chảy.
  • Con anh vũ mắc lưỡi câu, quẫy một vòng, để lại trên mặt suối một vệt bạc rất mỏng.
  • Người đi sông nói nhìn môi anh vũ là biết nó lớn lên giữa ghềnh thác.
  • Món cá anh vũ nướng lá thường khiến nhớ mùi suối đá và bếp lửa rừng.
Nghĩa 3: Động vật thân mềm cùng họ với mực, nhưng thân ẩn trong vỏ xoắn như vỏ ốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chỉ cho chúng em vỏ anh vũ xoắn như chiếc kèn nhỏ.
  • Anh vũ sống trong vỏ, khác với mực bơi ngoài nước.
  • Vỏ anh vũ có nhiều vòng xoáy rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong phòng thí nghiệm, vỏ anh vũ được đặt cạnh mẫu mực để so sánh cấu tạo.
  • Con anh vũ giấu thân trong lớp vỏ xoắn, chỉ thò tua ra khi kiếm ăn.
  • Bạn mình bảo vỏ anh vũ giống cầu thang xoắn, nhìn là muốn cầm lên ngắm.
3
Người trưởng thành
  • Anh vũ là loài thân mềm có vỏ xoắn, họ hàng với mực.
  • Nhặt được vỏ anh vũ trên bãi triều, tôi nghe trong lòng vang tiếng biển xa xưa.
  • Những vòng xoắn trên vỏ anh vũ như ghi lại nhịp lớn lên của thời gian và nước.
  • Trong tủ kính, chiếc vỏ anh vũ nhỏ bé làm dịu căn phòng, như một lát cắt của đại dương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về động vật cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, tài liệu nghiên cứu về động vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong sinh học, ngư học và nghiên cứu động vật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ ràng về loài động vật cụ thể trong nghiên cứu hoặc mô tả.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng từ "vẹt" khi nói về chim.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn giữa các loài khác nhau.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động vật khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "vẹt" ở chỗ "anh vũ" có thể chỉ nhiều loài động vật khác nhau.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng nghe để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con anh vũ", "một con anh vũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (con, một), lượng từ (nhiều, vài), và tính từ (to, nhỏ).
chim vẹt két chép ốc mực vỏ lông
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...