Ẩn tình
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Nỗi lòng, tình ý thẩm kín không nói ra.
Ví dụ :
Anh ấy luôn giữ những ẩn tình riêng tư, ít khi chia sẻ với người khác.
Nghĩa: (ít dùng). Nỗi lòng, tình ý thẩm kín không nói ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Mai có một ẩn tình nhỏ trong lòng, không muốn kể cho ai.
- Cô giáo biết bạn Nam có ẩn tình gì đó nên đã hỏi han.
- Dù buồn, bạn Hoa vẫn giấu ẩn tình của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ánh mắt cô ấy chất chứa một ẩn tình khó nói thành lời.
- Mối tình đầu thường đi kèm với những ẩn tình thầm kín.
- Dù cố tỏ ra mạnh mẽ, nhưng trong lòng cậu ấy vẫn còn nhiều ẩn tình.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy luôn giữ những ẩn tình riêng tư, ít khi chia sẻ với người khác.
- Đằng sau vẻ ngoài điềm tĩnh là những ẩn tình sâu sắc mà không ai thấu hiểu.
- Mỗi con người đều mang trong mình những ẩn tình, tạo nên chiều sâu của tâm hồn.
- Trong cuộc sống hôn nhân, đôi khi những ẩn tình không được giải bày lại trở thành rào cản vô hình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản báo chí hoặc học thuật để chỉ những động cơ, ý định không rõ ràng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để miêu tả những cảm xúc, tình cảm sâu kín của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự sâu sắc, kín đáo trong cảm xúc hoặc ý định.
- Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả những cảm xúc, ý định không rõ ràng hoặc không được bộc lộ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "tâm tư" hoặc "tâm sự".
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ẩn tình sâu kín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sâu kín, thầm lặng) hoặc động từ (giấu, bộc lộ).

Danh sách bình luận