Ăn tạp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ăn được nhiều loại thức ăn khác nhau, cả thức ăn thực vật lẫn động vật.
Ví dụ:
Anh ấy không kén chọn món ăn, đúng là người ăn tạp.
Nghĩa: Ăn được nhiều loại thức ăn khác nhau, cả thức ăn thực vật lẫn động vật.
1
Học sinh tiểu học
- Con gà nhà em ăn tạp lắm, cái gì cũng ăn được.
- Bạn Tôm không kén ăn, bạn ấy ăn tạp nên rất khỏe.
- Chú chó của em ăn cả cơm, rau và thịt, đúng là ăn tạp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khả năng ăn tạp giúp loài gấu thích nghi tốt với nhiều môi trường sống khác nhau.
- Để có đủ năng lượng cho các hoạt động thể thao, vận động viên thường phải ăn tạp và đa dạng hóa khẩu phần.
- Một số loài chim biển có tập tính ăn tạp, chúng có thể săn bắt cá hoặc tìm kiếm thức ăn trên cạn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy không kén chọn món ăn, đúng là người ăn tạp.
- Trong bối cảnh khan hiếm lương thực, khả năng ăn tạp của con người đã giúp duy trì sự sống qua nhiều thế kỷ.
- Triết lý sống của anh ta cũng giống như cách anh ta ăn uống: ăn tạp, không ngại thử nghiệm những điều mới mẻ và hấp thụ mọi tinh hoa.
- Để tồn tại trong môi trường kinh doanh đầy biến động, doanh nghiệp cần có khả năng "ăn tạp" thông tin, tiếp thu mọi xu hướng và thích nghi nhanh chóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thói quen ăn uống của người hoặc động vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sinh học hoặc môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả đặc điểm của nhân vật hoặc động vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học để chỉ các loài động vật có chế độ ăn đa dạng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách gần gũi, dễ hiểu, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Trong văn bản chuyên ngành, từ này mang tính mô tả khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng trong chế độ ăn uống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chế độ ăn khác như "ăn chay" hoặc "ăn mặn".
- Không nên dùng để miêu tả thói quen ăn uống của người trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "con vật ăn tạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng ăn (ví dụ: "con vật"), hoặc trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất").

Danh sách bình luận