Ăn quỵt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cố tình lấy không, không chịu trả cái lẽ ra phải trả.
Ví dụ:
Anh ta đã ăn quỵt tiền công của những người thợ xây.
Nghĩa: Cố tình lấy không, không chịu trả cái lẽ ra phải trả.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam mua kẹo mà không trả tiền.
- Chú ấy ăn cơm xong rồi bỏ đi luôn.
- Cô bán hàng buồn vì có người ăn quỵt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hành động ăn quỵt không chỉ gây thiệt hại vật chất mà còn làm mất đi sự tin tưởng.
- Cậu ta đã ăn quỵt tiền thuê sách của thư viện, khiến mọi người rất thất vọng.
- Đừng bao giờ ăn quỵt, vì điều đó sẽ làm hỏng danh tiếng của bạn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đã ăn quỵt tiền công của những người thợ xây.
- Trong kinh doanh, việc ăn quỵt hợp đồng có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
- Một xã hội văn minh không thể chấp nhận hành vi ăn quỵt, bởi nó làm xói mòn nền tảng đạo đức.
- Đôi khi, sự ăn quỵt không chỉ là về tiền bạc mà còn là sự chối bỏ trách nhiệm, để lại vết sẹo trong các mối quan hệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi không trung thực trong các giao dịch hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất phê phán hoặc tường thuật sự việc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nhân vật có tính cách gian lận.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, phê phán hành vi không trung thực.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái chỉ trích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hành vi không trả nợ hoặc không thanh toán.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi gian lận khác, cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
- Không nên dùng để chỉ các hành vi không cố ý hoặc do hoàn cảnh khách quan.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ăn quỵt" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta ăn quỵt tiền."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "ăn quỵt tiền", "ăn quỵt nợ".

Danh sách bình luận