Quỵt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cố tình không chịu trả cái lẽ ra phải trả.
Ví dụ:
Anh ấy quỵt nợ dù đã hẹn ngày trả.
Nghĩa: Cố tình không chịu trả cái lẽ ra phải trả.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy mượn bút của tớ rồi quỵt, không chịu trả.
- Chú bán kem bảo người kia quỵt tiền, nên chú buồn lắm.
- Em không nên quỵt tiền vé xe buýt, phải trả đủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta ăn xong rồi quỵt tiền, làm chủ quán bối rối.
- Bạn hứa góp tiền in áo lớp mà cứ tìm cách quỵt.
- Có người mượn sách thư viện rồi quỵt không trả, khiến các bạn khác không mượn được.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy quỵt nợ dù đã hẹn ngày trả.
- Không ít người quỵt công sức của người khác bằng những lời hứa suông.
- Có kẻ quỵt tiền điện nước trọ, để lại chủ nhà ôm bực.
- Quỵt lời hứa cũng là một kiểu quỵt nợ tình cảm, để người ở lại chịu thiệt thòi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cố tình không chịu trả cái lẽ ra phải trả.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quỵt | Mang tính tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ hành vi cố ý không thực hiện nghĩa vụ tài chính. Ví dụ: Anh ấy quỵt nợ dù đã hẹn ngày trả. |
| xù | Khẩu ngữ, mang tính tiêu cực, mạnh, chỉ việc cố tình không trả nợ hoặc nghĩa vụ tài chính. Ví dụ: Hắn ta xù tiền thuê nhà mấy tháng liền. |
| trả | Trung tính, phổ biến, chỉ việc thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Ví dụ: Anh ấy luôn trả nợ đúng hạn. |
| thanh toán | Trang trọng hơn 'trả', trung tính, chỉ việc hoàn tất việc chi trả tiền bạc. Ví dụ: Công ty đã thanh toán toàn bộ hóa đơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi không trả tiền hoặc nợ trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "không thanh toán".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo tính chân thực cho nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích hành vi không trung thực.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi không trả nợ một cách cố ý.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi nói về các khoản nợ nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi không trả tiền khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống cần giữ thái độ trung lập hoặc lịch sự.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta quỵt tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị quỵt (như tiền, nợ) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như hoàn toàn, cố tình).

Danh sách bình luận