Ẩn núp
Nghĩa & Ví dụ
ẩn nấp.
Ví dụ:
Kẻ gian đã ẩn núp trong bóng tối, chờ đợi thời cơ thuận lợi để ra tay.
Nghĩa: ẩn nấp.
1
Học sinh tiểu học
- Chú mèo con thích ẩn núp dưới gầm bàn để ngủ.
- Bạn Lan ẩn núp sau gốc cây to khi chơi trốn tìm.
- Khi trời mưa, chúng em ẩn núp trong mái hiên nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người lính trinh sát khéo léo ẩn núp trong bụi rậm, quan sát mọi động tĩnh của địch.
- Cậu bé ẩn núp sau cánh cửa, chờ đợi cơ hội để gây bất ngờ cho bạn bè.
- Những cảm xúc tiêu cực thường ẩn núp sâu trong tâm hồn, cần được nhận diện và giải tỏa.
3
Người trưởng thành
- Kẻ gian đã ẩn núp trong bóng tối, chờ đợi thời cơ thuận lợi để ra tay.
- Đôi khi, sự thật lại ẩn núp dưới lớp vỏ bọc của những lời nói dối ngọt ngào, khó nhận ra.
- Trong cuộc sống, không ít người chọn cách ẩn núp sau những vỏ bọc hoàn hảo để che giấu bản ngã thật sự của mình.
- Nỗi sợ hãi lớn nhất không phải là những gì hiển hiện, mà là những điều ẩn núp sâu thẳm trong tiềm thức, chi phối mọi hành động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả hành động giấu mình, tránh bị phát hiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kín đáo, bí mật hoặc phòng thủ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi muốn miêu tả hành động giấu mình khỏi sự chú ý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, minh bạch.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trốn tránh" nhưng "ẩn núp" nhấn mạnh vào việc giấu mình hơn là tránh né.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp như giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ; thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang ẩn núp", "sẽ ẩn núp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) hoặc trạng từ chỉ nơi chốn (ở đâu, trong đâu).

Danh sách bình luận