Ăn đứt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hơn hẳn, trội hơn hẳn về mặt nào đó được đem ra so sánh.
Ví dụ:
Chất lượng sản phẩm của công ty này ăn đứt đối thủ cạnh tranh.
Nghĩa: Hơn hẳn, trội hơn hẳn về mặt nào đó được đem ra so sánh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan vẽ đẹp ăn đứt bạn Mai.
- Chiếc xe đạp mới của em chạy ăn đứt xe cũ.
- Món chè bà nấu ngon ăn đứt ở quán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình của nhóm bạn ấy ăn đứt các nhóm khác về sự sáng tạo.
- Dù mới vào đội, cậu ấy đã thể hiện kỹ năng chơi bóng ăn đứt nhiều đàn anh.
- Cách giải quyết vấn đề của cô giáo luôn ăn đứt những phương pháp rập khuôn.
3
Người trưởng thành
- Chất lượng sản phẩm của công ty này ăn đứt đối thủ cạnh tranh.
- Sự kiên trì của anh ấy trong công việc ăn đứt mọi tài năng bẩm sinh.
- Nụ cười chân thành của cô ấy ăn đứt mọi lời nói hoa mỹ.
- Kinh nghiệm sống đôi khi ăn đứt những kiến thức sách vở khô khan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để so sánh một cách không chính thức giữa hai đối tượng, ví dụ như "Anh ấy ăn đứt tôi về khoản nấu ăn."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không phù hợp với phong cách trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm có ngôn ngữ gần gũi, đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự so sánh với cảm giác tự tin hoặc thậm chí là tự mãn.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính không chính thức và thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội một cách thoải mái.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ tính khách quan.
- Thường dùng trong các tình huống không cần sự chính xác tuyệt đối.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là kiêu ngạo nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "vượt trội" ở chỗ "ăn đứt" mang tính khẩu ngữ và không chính thức.
- Cần chú ý ngữ điệu khi nói để tránh gây hiểu lầm về thái độ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động so sánh vượt trội.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ăn đứt mọi người về tốc độ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng so sánh, ví dụ: "ăn đứt đối thủ".

Danh sách bình luận