Ăn chẹt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lợi dụng lúc người ta gặp thế bí để kiếm lợi hoặc để buộc phải giao cho mình một phần lợi.
Ví dụ:
Anh ta đã ăn chẹt những người nông dân bằng cách mua lúa với giá thấp rồi bán lại với giá cao gấp nhiều lần.
Nghĩa: Lợi dụng lúc người ta gặp thế bí để kiếm lợi hoặc để buộc phải giao cho mình một phần lợi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Tùng bị lạc đường, anh lớn đòi tiền mới chỉ đường. Anh ấy đang ăn chẹt bạn Tùng.
- Em bé bị đói, người bán hàng đòi giá rất cao cho cái bánh. Người đó đang ăn chẹt em bé.
- Bạn An quên mang đồ dùng học tập, bạn Bình đòi bạn An phải làm bài hộ mới cho mượn. Bạn Bình đang ăn chẹt bạn An.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kẻ buôn lậu thường ăn chẹt những người dân nghèo bằng cách bán hàng hóa kém chất lượng với giá cắt cổ.
- Trong lúc đội bạn đang gặp khó khăn về tài chính, đối thủ đã tìm cách ăn chẹt bằng cách mua lại cầu thủ chủ chốt với giá rẻ mạt.
- Một số người lợi dụng sự thiếu hiểu biết của người khác để ăn chẹt, buộc họ phải chấp nhận những điều khoản bất lợi.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đã ăn chẹt những người nông dân bằng cách mua lúa với giá thấp rồi bán lại với giá cao gấp nhiều lần.
- Trong kinh doanh, việc ăn chẹt đối tác khi họ đang ở thế yếu có thể mang lại lợi nhuận tức thời nhưng sẽ hủy hoại uy tín lâu dài.
- Xã hội cần có những quy định chặt chẽ để ngăn chặn hành vi ăn chẹt, bảo vệ quyền lợi của những người yếu thế.
- Đôi khi, sự im lặng của người bị ăn chẹt không phải là chấp nhận, mà là sự bất lực trước một thế lực quá lớn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lợi dụng lúc người ta gặp thế bí để kiếm lợi hoặc để buộc phải giao cho mình một phần lợi.
Từ trái nghĩa:
nhường nhịn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ăn chẹt | Tiêu cực, mạnh, thể hiện sự trục lợi, thiếu đạo đức, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, giao dịch. Ví dụ: Anh ta đã ăn chẹt những người nông dân bằng cách mua lúa với giá thấp rồi bán lại với giá cao gấp nhiều lần. |
| chèn ép | Tiêu cực, mạnh, ám chỉ hành vi gây áp lực, cưỡng bức để đạt lợi ích riêng. Ví dụ: Các tập đoàn lớn thường chèn ép các doanh nghiệp nhỏ. |
| bóc lột | Tiêu cực, rất mạnh, chỉ việc khai thác sức lao động hoặc tài nguyên của người khác một cách bất công. Ví dụ: Chủ đồn điền bóc lột công nhân làm việc nặng nhọc với lương rẻ mạt. |
| nhường nhịn | Tích cực, trung tính, thể hiện sự khoan dung, không tranh giành lợi ích, sẵn sàng nhường phần hơn cho người khác. Ví dụ: Anh em trong nhà nên nhường nhịn nhau để giữ hòa khí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành vi lợi dụng trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả xã hội hoặc nhân vật có tính cách xấu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, chỉ trích hành vi không trung thực.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành vi lợi dụng người khác.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành vi lợi dụng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để chỉ các hành vi lợi dụng hợp pháp hoặc được chấp nhận.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ta ăn chẹt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (ví dụ: "người khác", "công ty"), có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc hoàn cảnh.

Danh sách bình luận