Ẩm ương
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Dở, chẳng ra làm sao, chẳng có tác dụng gì.
Ví dụ:
Dự án này cứ ẩm ương mãi, không biết bao giờ mới có kết quả.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Dở, chẳng ra làm sao, chẳng có tác dụng gì.
1
Học sinh tiểu học
- Cái bút này ẩm ương quá, viết không ra chữ.
- Món đồ chơi này ẩm ương, không chơi được.
- Chiếc xe đạp của bạn Nam bị ẩm ương, không đi nhanh được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kế hoạch ẩm ương của nhóm khiến cả lớp không biết phải làm gì.
- Thái độ ẩm ương của cậu ấy trong buổi tranh luận làm mọi người khó chịu.
- Mấy ngày nay, tâm trạng tôi cứ ẩm ương, chẳng muốn làm gì cả.
3
Người trưởng thành
- Dự án này cứ ẩm ương mãi, không biết bao giờ mới có kết quả.
- Một mối quan hệ ẩm ương, không rõ ràng thường khiến cả hai bên đều cảm thấy mệt mỏi.
- Đừng để những suy nghĩ ẩm ương cản trở bạn đưa ra quyết định quan trọng.
- Thái độ làm việc ẩm ương sẽ khó lòng đạt được thành công bền vững trong sự nghiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Dở, chẳng ra làm sao, chẳng có tác dụng gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ẩm ương | Khẩu ngữ, chỉ sự kém chất lượng, không hiệu quả, hoặc không đạt được kết quả mong muốn. Ví dụ: Dự án này cứ ẩm ương mãi, không biết bao giờ mới có kết quả. |
| dở | Trung tính, phổ biến, chỉ chất lượng kém, không đạt yêu cầu. Ví dụ: Món ăn này dở quá, không ai muốn ăn. |
| tệ | Trung tính, phổ biến, thường chỉ mức độ xấu hơn 'dở' một chút, hoặc tình trạng không tốt. Ví dụ: Tình hình kinh tế đang rất tệ. |
| vô dụng | Trung tính, nhấn mạnh sự không có tác dụng, không mang lại lợi ích. Ví dụ: Cái máy này đã hỏng, hoàn toàn vô dụng. |
| tốt | Trung tính, phổ biến, chỉ chất lượng cao, đạt yêu cầu. Ví dụ: Sản phẩm này có chất lượng rất tốt. |
| hay | Trung tính, phổ biến, chỉ sự thú vị, hấp dẫn, hoặc có giá trị. Ví dụ: Ý tưởng của bạn rất hay và khả thi. |
| hiệu quả | Trung tính, trang trọng, chỉ khả năng đạt được kết quả mong muốn. Ví dụ: Giải pháp này mang lại hiệu quả cao. |
| có ích | Trung tính, chỉ sự mang lại lợi ích, giá trị. Ví dụ: Việc học ngoại ngữ rất có ích cho công việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái không rõ ràng, không quyết đoán của một người hoặc tình huống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống mơ hồ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng hoặc chê trách nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không rõ ràng, thiếu quyết đoán trong hành vi hoặc tình huống.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không rõ ràng khác như "lấp lửng" nhưng "ẩm ương" mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc tính chất của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ẩm ương", "hơi ẩm ương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường ý nghĩa.

Danh sách bình luận