Âm ti

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như âm phủ.
Ví dụ: Theo quan niệm dân gian, âm ti là nơi linh hồn người chết phải trải qua các thử thách.
Nghĩa: Như âm phủ.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, người ta hay kể chuyện về âm ti.
  • Bà em bảo, người xấu sẽ xuống âm ti.
  • Trong truyện cổ tích, âm ti là nơi rất đáng sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những lời nguyền rủa độc địa như kéo người ta xuống tận âm ti.
  • Người ta tin rằng, sau khi chết, linh hồn sẽ đi về một thế giới khác, có thể là thiên đàng hoặc âm ti.
  • Trong nhiều nền văn hóa, âm ti thường được miêu tả là một nơi tối tăm, lạnh lẽo.
3
Người trưởng thành
  • Theo quan niệm dân gian, âm ti là nơi linh hồn người chết phải trải qua các thử thách.
  • Đôi khi, cuộc sống trần gian cũng có những khoảnh khắc tăm tối đến mức ta ngỡ mình đang lạc bước chốn âm ti.
  • Người ta thường dùng hình ảnh âm ti để răn đe những kẻ làm điều ác, mong họ biết sợ mà hướng thiện.
  • Dù không ai biết âm ti thực sự ra sao, nhưng nỗi sợ hãi về nó vẫn luôn hiện hữu trong tâm thức con người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như âm phủ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trần gian thiên đàng
Từ Cách sử dụng
âm ti Mang sắc thái tín ngưỡng, chỉ thế giới của người chết, thường gắn với sự u ám, trừng phạt. Ví dụ: Theo quan niệm dân gian, âm ti là nơi linh hồn người chết phải trải qua các thử thách.
âm phủ Trung tính, mang sắc thái tín ngưỡng, chỉ thế giới của người chết. Ví dụ: Người ta tin rằng linh hồn sẽ xuống âm phủ sau khi chết.
địa ngục Trung tính, mang sắc thái tín ngưỡng, chỉ nơi trừng phạt linh hồn tội lỗi. Ví dụ: Kẻ ác sẽ phải chịu hình phạt dưới địa ngục.
trần gian Trung tính, mang sắc thái tín ngưỡng, chỉ thế giới con người đang sống. Ví dụ: Con người sống ở trần gian, còn linh hồn về cõi âm.
thiên đàng Trung tính, mang sắc thái tín ngưỡng, chỉ nơi linh hồn người tốt được hưởng phúc. Ví dụ: Người thiện lành tin rằng sẽ được lên thiên đàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo không khí huyền bí, ma mị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, ma mị, gợi cảm giác rùng rợn.
  • Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí huyền bí, ma mị trong văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả thế giới bên kia.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa ngục khác như "địa ngục", "âm phủ".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cảnh âm ti", "thế giới âm ti".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "cảnh", "thế giới".