Cửu tuyền

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chín suối.
Ví dụ: Cô ấy tin mẹ đã thanh thản nơi cửu tuyền.
Nghĩa: Chín suối.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nội đã về cửu tuyền, cả nhà thắp nhang nhớ bà.
  • Ông kể rằng người đã khuất yên nghỉ ở cửu tuyền.
  • Mẹ dặn con sống tốt để ông ở cửu tuyền mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe tin cụ mất, ai cũng cầu mong cụ an lòng nơi cửu tuyền.
  • Trong bức thư, anh viết rằng mong cha được bình yên chốn cửu tuyền.
  • Người ta khấn trước mộ, gửi lời thăm hỏi về cửu tuyền.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy tin mẹ đã thanh thản nơi cửu tuyền.
  • Có những lời chưa kịp nói, đành gửi theo khói hương về cửu tuyền.
  • Ngày giỗ, tôi rót chén rượu, khấn một câu để cha nơi cửu tuyền bớt lạnh.
  • Người đi đã yên, kẻ ở lại học cách sống tử tế để cửu tuyền không buồn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng hoặc tâm linh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí huyền bí, sâu sắc trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, mang tính chất huyền bí và tâm linh.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả một khái niệm về thế giới bên kia trong bối cảnh văn hóa, tâm linh.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính chất tâm linh khác để tạo thành một ngữ cảnh rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thế giới bên kia khác như "âm phủ" hay "địa ngục".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đi về cửu tuyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "đi", "về") hoặc tính từ chỉ trạng thái (như "xa", "gần").
địa ngục âm phủ suối vàng cõi âm địa phủ âm ty u minh Diêm Vương linh hồn mộ