Diêm Vương
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vua âm phủ, theo mê tín.
Ví dụ:
Người xưa tin Diêm Vương là bậc cai quản hồn người sau khi chết.
Nghĩa: Vua âm phủ, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể rằng ai làm điều xấu sẽ bị Diêm Vương quở trách.
- Trong truyện dân gian, Diêm Vương cai quản cõi âm.
- Nghe chuyện ma, bé tưởng Diêm Vương đội mũ đen và cầm sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cụ già bảo rằng Diêm Vương giữ sổ sinh tử và không thiên vị ai.
- Trong phim cổ trang, kẻ ác sợ gặp Diêm Vương vì biết mình gây nhiều tội.
- Cậu đùa: “Đi học muộn hoài, chắc bị Diêm Vương ghi tên mất.”
3
Người trưởng thành
- Người xưa tin Diêm Vương là bậc cai quản hồn người sau khi chết.
- Nhắc đến Diêm Vương, ta nghe trong đó nỗi sợ hãi lẫn khát vọng công bằng.
- Có kẻ mạnh miệng giữa đời, nhưng trong tâm vẫn ngại ngày phải trình diện Diêm Vương.
- Đêm khuya, đọc truyện báo oán, tôi thấy hình tượng Diêm Vương vừa lạnh lùng vừa nghiêm minh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vua âm phủ, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
diêm la
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| Diêm Vương | Chỉ vị thần cai quản cõi âm trong tín ngưỡng dân gian, mang sắc thái huyền bí, thần thoại. Ví dụ: Người xưa tin Diêm Vương là bậc cai quản hồn người sau khi chết. |
| diêm la | Trung tính, thường dùng trong văn hóa dân gian, tín ngưỡng. Ví dụ: Người ta tin rằng Diêm La sẽ phán xét mọi tội lỗi. |
| Ngọc Hoàng | Trung tính, chỉ vị thần tối cao cai quản thiên đình trong tín ngưỡng dân gian. Ví dụ: Ngọc Hoàng ngự trị trên thiên đình, cai quản muôn loài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu chuyện dân gian, truyền thuyết hoặc khi nói về cái chết một cách hài hước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa dân gian hoặc tín ngưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, kịch, phim ảnh có yếu tố huyền bí hoặc thần thoại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái huyền bí, thần thoại.
- Phong cách dân gian, không trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí huyền bí hoặc hài hước liên quan đến cái chết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thần linh khác trong văn hóa dân gian.
- Khác biệt với "thần chết" ở chỗ Diêm Vương là vua cai quản âm phủ, không trực tiếp lấy mạng người.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Diêm Vương quyền lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (quyền lực, tối cao) hoặc động từ (gặp, thờ).
