Quỷ sứ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Quỷ dưới âm phủ, chuyên hành hạ linh hồn những người có tội, theo mê tín.
Ví dụ: Theo mê tín, quỷ sứ giữ sổ sinh tử và giám sát kẻ có tội.
2.
danh từ
Như quỷ (nghĩa 2).
Nghĩa 1: Quỷ dưới âm phủ, chuyên hành hạ linh hồn những người có tội, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Người xưa kể rằng quỷ sứ canh cổng âm phủ rất nghiêm.
  • Ông lão bảo quỷ sứ kéo xích, phạt kẻ làm điều xấu.
  • Trong chuyện cổ, quỷ sứ ghi sổ tội của người ác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyền thuyết dân gian, quỷ sứ được xem là kẻ trừng phạt linh hồn lầm lỗi.
  • Người kể chuyện tả quỷ sứ mặt lạnh như đá, tay cầm roi lửa.
  • Nhân vật chính rùng mình khi nghe tiếng xiềng xích quỷ sứ loảng xoảng trong đêm.
3
Người trưởng thành
  • Theo mê tín, quỷ sứ giữ sổ sinh tử và giám sát kẻ có tội.
  • Có lúc đọc kinh sách cổ, tôi thấy hình tượng quỷ sứ như tấm gương soi nỗi sợ bị trừng phạt.
  • Trong văn chương, quỷ sứ thường là điểm tựa cho ý niệm nghiệp báo của con người.
  • Bỏ lớp rùng rợn đi, quỷ sứ là cách người xưa giải thích hậu quả của việc làm sai trái.
Nghĩa 2: Như quỷ (nghĩa 2).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Quỷ dưới âm phủ, chuyên hành hạ linh hồn những người có tội, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
ác quỷ quỷ dữ diêm quỷ
Từ trái nghĩa:
thiên sứ thần thánh
Từ Cách sử dụng
quỷ sứ Trung tính – sắc thái dân gian/mê tín; trang trọng thấp; sắc lạnh, hình tượng rùng rợn Ví dụ: Theo mê tín, quỷ sứ giữ sổ sinh tử và giám sát kẻ có tội.
ác quỷ Mạnh, trang trọng thấp/dân gian; sắc thái dữ tợn Ví dụ: Người ta tin ác quỷ kéo kẻ tội lỗi xuống địa ngục.
quỷ dữ Mạnh, dân gian; nhấn mạnh tính hung bạo Ví dụ: Quỷ dữ tra tấn những linh hồn sa ngã.
diêm quỷ Trung tính–mạnh, cổ/văn chương; gắn bối cảnh âm phủ Ví dụ: Diêm quỷ áp giải hồn phạm tội vào ngục.
thiên sứ Trung tính–tích cực, tôn giáo/văn chương; đối lập thiện–ác Ví dụ: Thiên sứ cứu rỗi, trái ngược với quỷ sứ trừng phạt.
thần thánh Trang trọng, tôn giáo; thế lực tốt lành đối lập Ví dụ: Thần thánh che chở con người khỏi loài quỷ sứ.
Nghĩa 2: Như quỷ (nghĩa 2).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người nghịch ngợm, tinh quái một cách hài hước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, thường mang tính biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước, thân mật khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang ý nghĩa tiêu cực nhẹ khi chỉ trích ai đó nghịch ngợm quá mức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự nghịch ngợm một cách hài hước.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Thường dùng trong các câu chuyện kể hoặc khi nói về trẻ em.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quỷ" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ trích nặng nề, vì có thể gây hiểu lầm.
  • Chú ý sắc thái hài hước để tránh gây hiểu lầm không đáng có.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con quỷ sứ", "những con quỷ sứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, những), tính từ (đáng sợ, hung dữ) và động từ (xuất hiện, hành hạ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...