U minh

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Âm phủ và dương gian (nói khái quát).
Ví dụ: Câu chuyện mở ra một bức màn u minh giữa trần thế và cõi khuất.
2.
tính từ
(cũ; văn chương). (Thế giới) của linh hồn người chết.
3. Tối tăm, mờ mịt, không hiểu biết gì.
Nghĩa 1: Âm phủ và dương gian (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Truyện kể về một chiếc thuyền đi giữa cõi u minh, nơi tối sáng lẫn vào nhau.
  • Ông bà bảo, có những bí ẩn của u minh mà con người chưa hiểu hết.
  • Bức tranh vẽ một con đường nhỏ dẫn qua cõi u minh, vừa lạ vừa sợ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài văn, tác giả ví cuộc đời như dải đường mờ giữa ranh giới u minh của sáng và tối.
  • Nhân vật đứng trước lựa chọn, như đứng bên bờ u minh nơi hai thế giới chạm nhau.
  • Trong truyền thuyết, người dẫn đường bắc cây cầu qua cõi u minh để kết nối kẻ sống và những điều huyền hoặc.
3
Người trưởng thành
  • Câu chuyện mở ra một bức màn u minh giữa trần thế và cõi khuất.
  • Đôi khi ta đi qua những tháng ngày mơ hồ, như lạc vào ranh giới u minh của đời người.
  • Người kể chuyện đứng giữa phiên chợ đêm, nghe tiếng rao vọng từ u minh, nửa thực nửa hư.
  • Giữa ánh đèn thành phố, vẫn có những góc tối gợi nhớ một miền u minh mà lý trí khó chạm tới.
Nghĩa 2: (cũ; văn chương). (Thế giới) của linh hồn người chết.
Nghĩa 3: Tối tăm, mờ mịt, không hiểu biết gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Âm phủ và dương gian (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
u minh trang trọng, văn chương; bao quát, khái quát; sắc thái huyền ảo, u tối Ví dụ: Câu chuyện mở ra một bức màn u minh giữa trần thế và cõi khuất.
âm dương trung tính, trang trọng; phạm vi khái quát đôi bờ sống–chết Ví dụ: Sự đời nơi u minh/âm dương khó lường.
trần thế trung tính, văn chương; chỉ cõi người sống, đối lập toàn khối với u minh (âm dương) Ví dụ: Bí ẩn của u minh đối lập với nhộn nhịp trần thế.
Nghĩa 2: (cũ; văn chương). (Thế giới) của linh hồn người chết.
Nghĩa 3: Tối tăm, mờ mịt, không hiểu biết gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí huyền bí, ma mị trong các tác phẩm văn học, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, ma mị, gợi cảm giác về thế giới tâm linh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí huyền bí hoặc khi viết về các chủ đề liên quan đến tâm linh.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản mang tính chất thực tế, khoa học.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa danh hoặc tên riêng nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "âm phủ" ở chỗ "u minh" thường mang tính khái quát hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
"U minh" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"U minh" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "u minh" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "u minh" thường kết hợp với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái. Khi là tính từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ không gian hoặc trạng thái.
âm phủ dương gian địa ngục thiên đàng cõi chết cõi âm cõi trần linh hồn hồn ma quỷ