Hoàng tuyền
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Suối vàng.
Ví dụ:
Hoàng tuyền là cách nói ẩn dụ về cõi chết.
Nghĩa: Suối vàng.
1
Học sinh tiểu học
- Người xưa tin rằng ai mất đi thì sang hoàng tuyền.
- Bà kể rằng linh hồn sẽ băng qua sông đến hoàng tuyền.
- Trong truyện cổ tích, nhân vật lạc đường tìm lối về từ hoàng tuyền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cụm từ hoàng tuyền thường dùng để chỉ cõi chết trong văn chương cổ.
- Người lữ khách trong bài thơ gửi lời nhắn trước khi bước sang hoàng tuyền.
- Truyền thuyết kể ai uống nước bến sông đó sẽ quên hết khi sang hoàng tuyền.
3
Người trưởng thành
- Hoàng tuyền là cách nói ẩn dụ về cõi chết.
- Anh bảo, nếu mai lỡ về hoàng tuyền, xin đừng khóc, vì đời anh đã trọn.
- Trong nén hương cuối, bà khấn mong người khuất bình yên nơi hoàng tuyền.
- Câu chuyện kết lại bằng tiếng đò ngang khua nước, chở linh hồn qua hoàng tuyền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản có tính chất trang trọng hoặc liên quan đến văn hóa, tín ngưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về cái chết hoặc thế giới bên kia.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
- Thích hợp trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác huyền bí, liên quan đến tín ngưỡng và tâm linh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí trang trọng hoặc khi viết về chủ đề tâm linh, tín ngưỡng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần sự rõ ràng, cụ thể.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa danh hoặc khái niệm khác trong văn hóa dân gian.
- Khác biệt với từ "suối vàng" ở chỗ "hoàng tuyền" thường mang tính biểu tượng hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp, gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đi đến hoàng tuyền", "bên kia hoàng tuyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "đến", "qua") và tính từ (như "vĩnh hằng", "bất tận").
