Âm ba
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sóng âm.
Ví dụ:
Thiết bị dò tìm dưới nước hoạt động dựa trên nguyên lý phát và thu âm ba.
Nghĩa: Sóng âm.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng trống trường vang lên tạo ra âm ba.
- Khi em nói, âm ba truyền vào tai bạn.
- Con chim hót líu lo, âm ba lan tỏa khắp vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự rung động của dây đàn guitar tạo ra những âm ba du dương.
- Các nhà khoa học nghiên cứu âm ba để phát triển công nghệ siêu âm.
- Tiếng sấm rền vang xa là do những âm ba mạnh mẽ lan truyền trong không khí.
3
Người trưởng thành
- Thiết bị dò tìm dưới nước hoạt động dựa trên nguyên lý phát và thu âm ba.
- Trong không gian tĩnh lặng, đôi khi ta có thể cảm nhận được những âm ba rất nhỏ từ môi trường xung quanh.
- Âm ba của lời nói không chỉ truyền tải thông tin mà còn mang theo cảm xúc, tạo nên sự kết nối giữa người với người.
- Dù không nhìn thấy, âm ba vẫn hiện hữu, len lỏi qua mọi vật chất, kể cả những bức tường kiên cố nhất, như một lời nhắc nhở về sự hiện diện vô hình của năng lượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật liên quan đến âm thanh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác âm thanh trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành vật lý, âm học và kỹ thuật âm thanh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt khái niệm khoa học về sóng âm.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "sóng âm" để dễ hiểu hơn.
- Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh khác như "âm thanh" hay "tiếng động".
- Khác biệt với "sóng âm" ở mức độ chuyên môn và ngữ cảnh sử dụng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "âm ba mạnh mẽ", "âm ba của biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mạnh, yếu), động từ (phát ra, lan truyền), hoặc lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận