Lesson 3 - Unit 7 trang 50,51 SGK Tiếng Anh lớp 3

Bình chọn:
4.2 trên 62 phiếu

Bài 6: Project. (Dự án/Đề án). Viết tên của những phòng trong trường của em. Nói cho bạn em biết về chúng.

Lesson 3 (Bài học 3)

Bài 1. Listen and repeat. (Nghe và lặp lại).

Click tại đây để nghe:

g     gym    The gym is old.

     Look   Look at the school.

Tạm dịch:

Phòng tập thể dục thì cũ.

Nhìn vào trường.

Bài 2. Listen and write. (Nhìn và viết).

Click tại đây để nghe:

1. gym                     2. Look

Audio script

1. The school gym is large.

2. Look at the library.

Tạm dịch:

1. Phòng tập thể dục trường học lớn.

2. Nhìn vào thư viện.

Bài 3: Let’s chant. (Chúng ta cùng ca hát).

Click tại đây để nghe:

Is your school new? Trường của bạn mới phải không?

Is your school new?

Is your school big?

Is your classroom large?

Is the playground small?

Yes, it is. It's new

No, it isn't. It's small.

No, it isn't. It's large.

Tạm dịch:

Trường của bạn mới phải không?

Trường của bạn lớn phải không?

Lớp của bạn rộng lớn phải không?

Sân chơi thì nhỏ phải không?

Vâng. Nó lớn.

Không. Nó nhỏ.

Không. Nó rộng lớn.

Bài 4: Read and match. (Đọc và nối).

Đáp án:

1 - d Is that your school? - Yes, it is.

2 - c Is the library big? - No, it isn't. It's small.

3 - a Is the music room new? - No, it isn't. It's old.

4 - b This is my school. - Wow! It's very nice.

Bài 5: Read and complete. (Đọc và hoàn thành đoạn văn).

Đáp án:(1) playground      (2)it         (3) gym     (4) classroom    (5) nice

Tạm dịch

Đây là trường của tôi. Nó thì mới và đẹp. Sân trường thì rộng rãi. Tôi chơi và trò chuyện với bạn bè ở đây. Đó là thư viện. Thư viện thì cũ nhưng rộng rãi. Phòng tập thể dục thì mới nhưng nhỏ. Tôi tập thể dục ở đó. Và đây là lớp học của tôi. Nó rộng rãi và rất đẹp.

Bài 6: Project. (Dự án/Đề án).

Viết tên của những phòng trong trường của em.

Nói cho bạn em biết về chúng.

gym (phòng tập thể dục)                      library (thư viện)

computer room (phòng vi tính)             classroom (lớp học)

Giáo viên có thể hướng dẫn cho các em chơi trò chơi sau:

Slap the Board (Đập tay lên bảng)

Dán những bức tranh về các phòng trong trường lên bảng.

Gọi 2 đội, mỗi đội gồm 4 học sinh lên bảng.

Sau đó cô giáo sẽ đọc to câu có tên phòng trong trường. Ví dụ "This is the gym" (Đây là phòng thể dục). Lúc này nhiệm vụ của mỗi học sinh trong nhóm là phải chạy nhanh đến bức tranh có từ đó và "đập" lên từ đó. Cuối cùng đội nào có số lần "đập" vào tên các phòng có trong trường học đúng nhiều hơn sẽ là đội chiến thắng.

Loigiaihay.com

Lesson 2 - Unit 7 trang 48,49 SGK Tiếng Anh lớp 3 Lesson 2 - Unit 7 trang 48,49 SGK Tiếng Anh lớp 3

Bài 6: Write about your school. (Viết về ngôi trường của bạn). Hi, my name is Phuong Trinh. This is my school. Its name is Ngoc Hoi Primary school. It is very big. That is my classroom. It is beautiful. And that is the computer room. It is new and modem The gym is small but beautiful. The library is big but old. I love my school.

Xem chi tiết
Lesson 1 - Unit 7 trang 46,47 SGK Tiếng Anh lớp 3 Lesson 1 - Unit 7 trang 46,47 SGK Tiếng Anh lớp 3

Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại). a)That's my school. Đó là trường của tôi.Is it big? Nó thì lớn phải không? Yes, it is. Vâng, đúng vậy.

Xem chi tiết
Ngữ pháp: Unit 7 - That's my school Ngữ pháp: Unit 7 - That's my school

3. Để hỏi về trường, các phòng ở trường học của ai đó lớn hay nhỏ, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc sau: Is + the + tên các phòng + tính từ?

Xem chi tiết
Ngữ pháp: Unit 5 - This is my pen Ngữ pháp: Unit 5 - This is my pen

Để khẳng định lại những đồ dùng bạn mới giới thiệu là của bạn phải không, chúng ta dùng câu hỏi tỉnh lược ở dạng số nhiều là Are they? (Chúng là của bạn à?/ Thật vậy à?), còn ở dạng số ít là Is it? (Nó là của bạn?/ Thật vậy à?)

Xem chi tiết
Lesson 1 - Unit 10 trang 64,65 SGK Tiếng Anh lớp 3 Lesson 1 - Unit 10 trang 64,65 SGK Tiếng Anh lớp 3

Bài 5: Read and write. (Đọc và viết). Xin chào. Mình tên là Nam. Đây là những người bạn của mình, Quân, Mai, Linda, Tony và Phong. Vào giờ giải lao, chúng mình chơi những trò chơi và môn thể thao khác nhau. Quân và mình chơi cờ. Mai và Phong chơi bóng bàn. Linda và Tony chơi cầu lông.

Xem chi tiết
Lesson 2 - Unit 10 trang 66,67 SGK Tiếng Anh lớp 3 Lesson 2 - Unit 10 trang 66,67 SGK Tiếng Anh lớp 3

Lesson 2 (Bài học 2) Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại). a) Do you like badminton, Linda? Bạn có thích cầu lông không Linda? Yes, I do.Vâng, tôi thích.

Xem chi tiết
Review 2 - trang 70,71 SGK Tiếng Anh lớp 3 Review 2 - trang 70,71 SGK Tiếng Anh lớp 3

Bài 1. Listen and tick. (Nghe và đánh dấu chọn). Bài 2: Listen and number. (Nghe và điền số).

Xem chi tiết
Dịch và giải sách bài tập - Unit 9 What colour is it Dịch và giải sách bài tập - Unit 9 What colour is it

A. PHONICS AND VOCABULARY (PHÁT ÂM VÀ TỪ VỰNG) 1. Complete and say aloud.2. Find and circle the name of colours. Bài 3: Look and write. (Nhìn và viết)

Xem chi tiết

>>Học trực tuyến các môn Toán, Tiếng Anh lớp 3 trên Tuyensinh247.com mọi lúc, mọi nơi cùng giáo viên giỏi nổi tiếng, dạy hay dễ hiểu

Gửi văn hay nhận ngay phần thưởng