Lesson 2 - Unit 8 trang 54,55 SGK Tiếng Anh lớp 3

Bình chọn:
4.2 trên 26 phiếu

Bài 5: Read and write. (Đọc và viết). Xin chào! Tên của mình là Nam. Đây là lớp của mình. Nó nhỏ nhưng đẹp. Đây là bàn và đồ dùng học tập của mình.

Lesson 2 (Bài học 2)

Bài 1: Look, listen and repeat. (Nhìn, nghe và lặp lại).

Click tại đây để nghe:

a)   These are my books.

Are they?

Yes, they are.

b)   Those are my pencils.

Are they?

Yes, they are.

Tạm dịch:

a) Đây là những quyển sách của tôi.

Thật vậy à?

Vâng, đúng.

b) Đó là những cây bút chì của tôi.

Thật vậy à?

Vâng, đúng.

Bài 2: Point and say. (Chỉ và nói).

Click tại đây để nghe:

a)  These are my notebooks.

Those are my notebooks.

b)  These are my pens.

Those are my pens.

c)  These are my pencil cases.

Those are my pencil cases.

d)  These are my rubbers.

Those are my rubbers.

Tạm dịch:

a) Đây là những quyển tập của tôi. Đó là những quyển tập của tôi.

b) Đây là những bút máy của tôi. Đó là những bút máy của tôi.

c) Đây là những hộp bút chì của tôi. Đó là những hộp bút chì của tôi.

d) Đây là những cục tẩy của tôi. Đó là những cục tẩy của tôi.

Bài 3: Let’s talk. (Chúng ta cùng nói).

These are my books.

These are my pens.

Those are my notebooks.

Those are my pencil cases.

Tạm dịch:

Đây là những quyển sách của tôi.

Đây là những bút máy của tôi.

Đó là những quyển tập của tôi.

Đó là những hộp bút chì của tôi.

Bài 4: Listen and number. (Nghe và đánh số).

Click tại đây để nghe:

Đáp án:a 3           b 4       c 2       d 1

Audio script

1. Nam: Hello, Mr Robot. These are my rulers.

Robot: Are they?

Nam: Yes, they are.

2. Linda: Hello, Mr Robot. Those are my notebooks.

Robot: Are they?

Linda: Yes, they are.

3. Peter: Hello, Mr Robot. These are my pens.

Robot: Are they?

Peter: Yes, they are.

4. Mai: Hi, Mr Robot. Those are my pencil cases.

 Robot: Are they?

Mai: Yes, they are.

Bài 5:  Read and write. (Đọc và viết)

Đáp án:

1. My name is Nam.

2. My classroom is small but nice.

3 My school bag is big.

4. My books and notebooks are new.

5. My pencil cases and pens are new too.

Tạm dịch:

Xin chào! Tên của mình là Nam. Đây là lớp của mình. Nó nhỏ nhưng đẹp. Đây là bàn và đồ dùng học tập của mình. Đây là cặp của mình. Nó thì lớn. Đây là những quyển sách và quyển tập của mình. Chúng thì mới. Đây là những hộp bút chì và viết máy. Chúng cũng mới. Nhìn kìa! Đó là nhửng người bạn mới của mình.

  1.  Tên của mình là Nam.
  2. Lớp của mình nhỏ nhưng đẹp.
  3. Cặp của mình thì lớn.
  4. Những cuốn sách và tập của mình thì mới.
  5. Những hộp bút chì và viết máy của mình cũng mới.

Bài 6. Let’s write. (Chúng ta cùng viết).

1. These are my books and pens.

2.  Those are my pencils and rulers.

Tạm dịch:

  1. Đây là những cuốn sách và viết máy của mình.
  2. Đó là những bút chì và thước của mình.

Loigiaihay.com

Các bài liên quan: - Unit 8: This is my pen - Đây là bút máy của tôi